Câu hỏi Lớp 3 mới nhất
Khám phá những câu hỏi mới nhất từ cộng đồng.
Gợi ý: "Viết bài văn trình bày ý kiến về một vấn đề đời sống...", "Cho hcn ABCD vẽ đường cao AH vuông góc với BD (H thuộc BD)..."
Các bài hát trong sách âm nhạc lớp 3
Câu trả lời từ AI
Các Bài Hát Trong Sách Âm Nhạc Lớp 3
Chương trình Âm nhạc lớp 3 là một bước ngoặt quan trọng, giúp học sinh làm quen và khám phá thế giới âm nhạc một cách sâu sắc hơn. Các bài hát được chọn lọc kỹ lưỡng, không chỉ mang tính nghệ thuật mà còn phù hợp với lứa tuổi và trình độ của các em. Dưới đây là danh sách chi tiết các bài hát có trong sách giáo khoa Âm nhạc lớp 3, kèm theo một số thông tin bổ sung để giúp các em học sinh và giáo viên hiểu rõ hơn về nội dung và mục tiêu giáo dục của từng bài.
Chủ Đề và Danh Sách Bài Hát
Sách Âm nhạc lớp 3 thường được thiết kế theo các chủ đề, giúp học sinh dễ dàng tiếp thu kiến thức và liên hệ với cuộc sống xung quanh. Các chủ đề này có thể bao gồm: gia đình, trường học, thiên nhiên, bạn bè, và các ngày lễ. Mỗi chủ đề sẽ có một số bài hát tương ứng, tạo nên một bức tranh âm nhạc đa dạng và phong phú.
- Chủ đề 1: Gia đình
- Bài hát: Ca ngợi Tổ quốc (Nhạc và lời: Hoàng Vân)
- Bài hát: Ba em đi làm rẫy (Dân ca Bana)
- Chủ đề 2: Trường học
- Bài hát: Đi học về (Nhạc và lời: Hoàng Long – Hoàng Lân)
- Bài hát: Em là mầm non (Nhạc và lời: Mộng Lân)
- Chủ đề 3: Thiên nhiên
- Bài hát: Chim sáo sang sông (Dân ca Khơ-me)
- Bài hát: Mùa xuân đến rồi (Nhạc và lời: Phạm Tuyên)
- Chủ đề 4: Bạn bè
- Bài hát: Bạn ơi, lắng nghe (Nhạc và lời: Phan Huỳnh Điểu)
- Bài hát: Cùng múa hát dưới trăng (Nhạc và lời: Trần Hoàn)
- Chủ đề 5: Ngày lễ và sự kiện
- Bài hát: Ngày đầu tiên đi học (Nhạc: Nguyễn Ngọc Thiện, Lời: Thơ: Thâm Tâm)
- Bài hát: Em yêu Tổ quốc Việt Nam (Nhạc và lời: Tố Hải)
Mục Tiêu Giáo Dục và Phương Pháp Dạy Học
Mỗi bài hát trong sách giáo khoa Âm nhạc lớp 3 đều hướng đến những mục tiêu giáo dục cụ thể:
- Phát triển khả năng cảm thụ âm nhạc: Học sinh được làm quen với các giai điệu, tiết tấu, và màu sắc âm nhạc khác nhau.
- Rèn luyện kỹ năng thanh nhạc: Học sinh tập hát đúng cao độ, trường độ, và thể hiện tình cảm của bài hát.
- Nâng cao kiến thức về âm nhạc: Học sinh học về các yếu tố cơ bản của âm nhạc như nhịp, phách, và các ký hiệu âm nhạc đơn giản.
- Phát triển khả năng biểu diễn âm nhạc: Học sinh tham gia vào các hoạt động như hát, gõ đệm, và vận động theo nhạc.
Để đạt được những mục tiêu trên, giáo viên có thể sử dụng nhiều phương pháp dạy học khác nhau:
- Nghe nhạc: Cho học sinh nghe bài hát nhiều lần để làm quen với giai điệu và lời ca.
- Tập hát: Hướng dẫn học sinh hát theo đúng cao độ và tiết tấu.
- Phân tích bài hát: Giải thích ý nghĩa của lời bài hát và cảm xúc mà bài hát mang lại.
- Trò chơi âm nhạc: Sử dụng các trò chơi để học sinh ghi nhớ và vận dụng kiến thức về âm nhạc.
- Biểu diễn: Tổ chức các buổi biểu diễn để học sinh có cơ hội thể hiện khả năng âm nhạc của mình.
Lưu Ý Khi Học và Dạy Âm Nhạc Lớp 3
Để việc học và dạy Âm nhạc lớp 3 đạt hiệu quả cao, cần lưu ý một số điểm sau:
- Tạo không khí học tập vui vẻ: Âm nhạc là một môn học mang tính nghệ thuật, vì vậy cần tạo ra một môi trường học tập thoải mái và hứng thú.
- Khuyến khích sự sáng tạo: Khuyến khích học sinh tự do thể hiện cảm xúc và sáng tạo trong quá trình học nhạc.
- Kết hợp với các môn học khác: Liên kết âm nhạc với các môn học khác như Tiếng Việt, Lịch sử, và Địa lý để tăng tính liên môn và giúp học sinh hiểu sâu hơn về kiến thức.
- Sử dụng các phương tiện trực quan: Sử dụng hình ảnh, video, và các công cụ hỗ trợ khác để giúp học sinh dễ dàng tiếp thu kiến thức.
- Tạo điều kiện cho học sinh thực hành: Dành thời gian cho học sinh luyện tập và thực hành các kỹ năng âm nhạc.
Hy vọng với những thông tin trên, các em học sinh và giáo viên sẽ có thêm những kiến thức và kinh nghiệm hữu ích để học tập và giảng dạy môn Âm nhạc lớp 3 một cách hiệu quả và thú vị.
Chúc các em học sinh có những giờ học âm nhạc thật vui vẻ và bổ ích!
Chúc các thầy cô giáo luôn tràn đầy nhiệt huyết và thành công trong sự nghiệp trồng người!
Bình luận
TOP 8 Các bài toán về chu vi diện tích lớp 3 có lời giải
Câu trả lời từ AI
TOP 8 Các bài toán về chu vi và diện tích lớp 3 có lời giải
Chào mừng các em học sinh lớp 3 đến với thế giới thú vị của hình học! Bài viết này sẽ cung cấp cho các em 8 bài toán về chu vi và diện tích, kèm theo lời giải chi tiết và dễ hiểu. Hãy cùng nhau khám phá nhé!
1. Bài toán về chu vi hình chữ nhật
Đề bài: Một hình chữ nhật có chiều dài 10cm và chiều rộng 5cm. Tính chu vi của hình chữ nhật đó.
Lời giải:
- Chu vi hình chữ nhật = (Chiều dài + Chiều rộng) x 2
- Chu vi hình chữ nhật = (10cm + 5cm) x 2
- Chu vi hình chữ nhật = 15cm x 2
- Chu vi hình chữ nhật = 30cm
Đáp số: 30cm
2. Bài toán về chu vi hình vuông
Đề bài: Một hình vuông có cạnh dài 7cm. Tính chu vi của hình vuông đó.
Lời giải:
- Chu vi hình vuông = Cạnh x 4
- Chu vi hình vuông = 7cm x 4
- Chu vi hình vuông = 28cm
Đáp số: 28cm
3. Bài toán về diện tích hình chữ nhật
Đề bài: Một hình chữ nhật có chiều dài 8cm và chiều rộng 4cm. Tính diện tích của hình chữ nhật đó.
Lời giải:
- Diện tích hình chữ nhật = Chiều dài x Chiều rộng
- Diện tích hình chữ nhật = 8cm x 4cm
- Diện tích hình chữ nhật = 32cm2
Đáp số: 32cm2
4. Bài toán về diện tích hình vuông
Đề bài: Một hình vuông có cạnh dài 6cm. Tính diện tích của hình vuông đó.
Lời giải:
- Diện tích hình vuông = Cạnh x Cạnh
- Diện tích hình vuông = 6cm x 6cm
- Diện tích hình vuông = 36cm2
Đáp số: 36cm2
5. Bài toán kết hợp chu vi và diện tích
Đề bài: Một khu vườn hình chữ nhật có chiều dài 12m, chiều rộng 6m. a) Tính chu vi của khu vườn. b) Tính diện tích của khu vườn.
Lời giải:
a) Tính chu vi:
- Chu vi khu vườn = (Chiều dài + Chiều rộng) x 2
- Chu vi khu vườn = (12m + 6m) x 2
- Chu vi khu vườn = 18m x 2
- Chu vi khu vườn = 36m
b) Tính diện tích:
- Diện tích khu vườn = Chiều dài x Chiều rộng
- Diện tích khu vườn = 12m x 6m
- Diện tích khu vườn = 72m2
Đáp số: a) 36m; b) 72m2
6. Bài toán ứng dụng
Đề bài: Bác An muốn rào xung quanh một khu vườn hình vuông có cạnh 9m. Hỏi bác An cần bao nhiêu mét hàng rào?
Lời giải:
- Số mét hàng rào cần dùng chính là chu vi của khu vườn hình vuông.
- Chu vi khu vườn = Cạnh x 4
- Chu vi khu vườn = 9m x 4
- Chu vi khu vườn = 36m
Đáp số: 36m
7. Bài toán về thay đổi kích thước
Đề bài: Một hình chữ nhật có chiều dài 15cm, chiều rộng 10cm. Nếu tăng chiều dài thêm 5cm và giữ nguyên chiều rộng, thì diện tích hình chữ nhật thay đổi như thế nào?
Lời giải:
- Diện tích ban đầu: 15cm x 10cm = 150cm2
- Chiều dài mới: 15cm + 5cm = 20cm
- Diện tích mới: 20cm x 10cm = 200cm2
- Diện tích thay đổi: 200cm2 - 150cm2 = 50cm2
Đáp số: Diện tích tăng thêm 50cm2
8. Bài toán tìm chiều dài hoặc chiều rộng
Đề bài: Một hình chữ nhật có chu vi là 20cm, chiều rộng là 4cm. Tìm chiều dài của hình chữ nhật.
Lời giải:
- Tổng chiều dài và chiều rộng = Chu vi / 2
- Tổng chiều dài và chiều rộng = 20cm / 2 = 10cm
- Chiều dài = Tổng - Chiều rộng
- Chiều dài = 10cm - 4cm = 6cm
Đáp số: 6cm
Hy vọng các bài toán trên sẽ giúp các em học sinh lớp 3 hiểu rõ hơn về chu vi và diện tích. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức này nhé!
Chúc các em học tốt!
Lưu ý: Các em nên vẽ hình minh họa để dễ hình dung và giải bài toán hơn.
Bình luận
TOP 7 Các bài toán cộng trừ nhân chia lớp 3
Câu trả lời từ AI
TOP 7 Các Bài Toán Cộng Trừ Nhân Chia Lớp 3
Chào mừng các em học sinh lớp 3 đến với thế giới toán học đầy thú vị! Trong chương trình toán lớp 3, các em sẽ được làm quen và rèn luyện các phép tính cơ bản: cộng, trừ, nhân, chia. Dưới đây là 7 dạng bài toán cơ bản và thường gặp, giúp các em củng cố kiến thức và nâng cao kỹ năng giải toán.
1. Bài Toán Cộng và Trừ với Số Có Ba Chữ Số
Đây là dạng bài toán cơ bản nhất, đòi hỏi các em thực hiện phép cộng hoặc trừ các số có ba chữ số. Các em cần chú ý đến việc đặt tính thẳng hàng, hàng đơn vị thẳng hàng đơn vị, hàng chục thẳng hàng chục, và hàng trăm thẳng hàng trăm.
Ví dụ:
- Tính tổng của 235 và 142.
- Tính hiệu của 487 và 153.
Hướng dẫn giải:
- Đặt tính dọc:
- 235
- +142
- -----
- 377
- Đặt tính dọc:
- 487
- -153
- -----
- 334
2. Bài Toán Cộng và Trừ Có Nhớ
Dạng bài này phức tạp hơn một chút vì các em cần nhớ số khi cộng hoặc trừ. Khi cộng, nếu tổng của hai chữ số ở một hàng lớn hơn 9, các em cần nhớ 1 vào hàng tiếp theo. Khi trừ, nếu chữ số ở hàng trên nhỏ hơn chữ số ở hàng dưới, các em cần mượn 1 ở hàng tiếp theo.
Ví dụ:
- Tính tổng của 368 và 275.
- Tính hiệu của 523 và 186.
Hướng dẫn giải:
- Đặt tính dọc:
- 368
- +275
- -----
- 643
- Đặt tính dọc:
- 523
- -186
- -----
- 337
3. Bài Toán Nhân với Số Có Một Chữ Số
Đây là bước đầu tiên làm quen với phép nhân. Các em cần học thuộc bảng cửu chương để tính toán nhanh chóng và chính xác.
Ví dụ:
- Tính tích của 123 và 3.
- Tính tích của 214 và 2.
Hướng dẫn giải:
- Đặt tính dọc:
- 123
- x 3
- -----
- 369
- Đặt tính dọc:
- 214
- x 2
- -----
- 428
4. Bài Toán Chia với Số Có Một Chữ Số
Phép chia là phép tính ngược lại của phép nhân. Các em cần nắm vững phép chia và cách tìm thương và số dư (nếu có).
Ví dụ:
- Thực hiện phép chia 648 cho 2.
- Thực hiện phép chia 457 cho 3.
Hướng dẫn giải:
- 648 : 2 = 324
- 457 : 3 = 152 (dư 1)
5. Bài Toán Tìm Thành Phần Chưa Biết trong Phép Tính
Dạng bài này yêu cầu các em tìm số bị trừ, số trừ, số hạng, thừa số hoặc số bị chia, số chia chưa biết. Các em cần vận dụng kiến thức về mối quan hệ giữa các thành phần trong phép tính để giải.
Ví dụ:
- Tìm x, biết: x + 15 = 25
- Tìm x, biết: x - 10 = 20
- Tìm x, biết: x * 2 = 14
- Tìm x, biết: x : 3 = 5
Hướng dẫn giải:
- x = 25 - 15 = 10
- x = 20 + 10 = 30
- x = 14 : 2 = 7
- x = 5 * 3 = 15
6. Bài Toán Giải Bằng Một Phép Tính
Đây là dạng bài toán có lời văn, yêu cầu các em đọc kỹ đề bài, xác định các dữ kiện và thực hiện một phép tính phù hợp để giải.
Ví dụ:
Một cửa hàng có 250 quả bóng. Cửa hàng bán được 120 quả bóng. Hỏi cửa hàng còn lại bao nhiêu quả bóng?
Hướng dẫn giải:
Số quả bóng còn lại là: 250 - 120 = 130 (quả)
Đáp số: 130 quả bóng
7. Bài Toán Giải Bằng Hai Phép Tính
Dạng bài này phức tạp hơn, đòi hỏi các em phải thực hiện hai phép tính để giải quyết vấn đề. Các em cần đọc kỹ đề bài, phân tích các bước giải và thực hiện các phép tính theo đúng trình tự.
Ví dụ:
Lan có 15 viên bi. Mai có số bi gấp đôi số bi của Lan. Hỏi cả hai bạn có bao nhiêu viên bi?
Hướng dẫn giải:
Số bi của Mai là: 15 * 2 = 30 (viên)
Số bi của cả hai bạn là: 15 + 30 = 45 (viên)
Đáp số: 45 viên bi
Chúc các em học sinh lớp 3 học tốt môn Toán và luôn yêu thích những con số nhé!
Lưu ý: Các em nên luyện tập thường xuyên các dạng bài tập này để nắm vững kiến thức và rèn luyện kỹ năng giải toán.
Lời khuyên: Nếu gặp khó khăn, đừng ngần ngại hỏi thầy cô hoặc bạn bè để được hướng dẫn và giải đáp.
Bình luận
TOP 5 Các bài toán về xem giờ lớp 3
Câu trả lời từ AI
TOP 5 Các bài toán về xem giờ lớp 3
Chào mừng đến với thế giới của những bài toán về xem giờ! Trong chương trình Toán lớp 3, việc học cách xem giờ là một kỹ năng quan trọng giúp các em học sinh làm quen với việc quản lý thời gian và ứng dụng vào cuộc sống hàng ngày. Dưới đây là TOP 5 các dạng bài toán về xem giờ thường gặp, được trình bày chi tiết kèm ví dụ minh họa để các em dễ dàng hiểu và thực hành:
1. Bài toán xác định giờ trên đồng hồ
Đây là dạng bài toán cơ bản nhất, yêu cầu học sinh đọc và xác định giờ trên đồng hồ. Đồng hồ có hai kim: kim ngắn chỉ giờ và kim dài chỉ phút. Học sinh cần phân biệt được vị trí của hai kim để xác định thời gian chính xác.
- Ví dụ: Đồng hồ chỉ kim ngắn ở số 3, kim dài ở số 12. Hỏi mấy giờ?
- Giải: Kim ngắn chỉ số 3, kim dài chỉ số 12 (tức là 0 phút). Vậy đồng hồ chỉ 3 giờ.
Mẹo: Hãy nhớ rằng kim phút di chuyển 60 phút (từ 12 đến 12) trong khi kim giờ di chuyển từ số này sang số khác (ví dụ từ 3 sang 4).
2. Bài toán tính thời gian bắt đầu và kết thúc
Dạng bài này yêu cầu học sinh tính thời gian bắt đầu hoặc kết thúc của một hoạt động, dựa vào thời gian đã cho và thời gian hoạt động.
- Ví dụ: Bạn An bắt đầu học bài lúc 7 giờ sáng và học trong 1 giờ. Hỏi bạn An học xong lúc mấy giờ?
- Giải: An bắt đầu lúc 7 giờ, học trong 1 giờ. Vậy An học xong lúc 7 giờ + 1 giờ = 8 giờ.
Mẹo: Sử dụng phép cộng hoặc trừ để tính toán. Nếu biết thời gian bắt đầu và thời gian hoạt động, hãy cộng chúng để tìm thời gian kết thúc. Nếu biết thời gian kết thúc và thời gian hoạt động, hãy trừ chúng để tìm thời gian bắt đầu.
3. Bài toán tính thời gian đã trôi qua (thời gian diễn ra)
Đây là dạng bài toán yêu cầu học sinh tính thời gian một sự kiện đã diễn ra, biết thời điểm bắt đầu và kết thúc.
- Ví dụ: Bạn Lan bắt đầu xem phim lúc 2 giờ chiều và xem đến 4 giờ chiều. Hỏi bạn Lan xem phim trong bao lâu?
- Giải: Lan xem phim từ 2 giờ chiều đến 4 giờ chiều. Thời gian xem phim là 4 giờ - 2 giờ = 2 giờ.
Mẹo: Trừ thời gian bắt đầu khỏi thời gian kết thúc để tìm ra thời gian đã trôi qua.
4. Bài toán liên quan đến lịch trình hàng ngày
Dạng bài này kết hợp việc xem giờ với các hoạt động hàng ngày, giúp học sinh hiểu rõ hơn về việc quản lý thời gian.
- Ví dụ: Buổi sáng, bạn Mai thức dậy lúc 6 giờ. Bạn Mai ăn sáng trong 30 phút, sau đó đến trường lúc 7 giờ 30 phút. Hỏi Mai ăn sáng xong lúc mấy giờ?
- Giải: Mai thức dậy lúc 6 giờ, ăn sáng trong 30 phút. Vậy Mai ăn sáng xong lúc 6 giờ + 30 phút = 6 giờ 30 phút.
Mẹo: Chia nhỏ bài toán thành các bước nhỏ và thực hiện phép tính tuần tự. Lưu ý đổi đơn vị phút thành giờ nếu cần.
5. Bài toán so sánh thời gian
Dạng bài này yêu cầu học sinh so sánh thời gian của các hoạt động khác nhau, ví dụ như hoạt động nào diễn ra lâu hơn, hoạt động nào bắt đầu sớm hơn.
- Ví dụ: Bạn Nam học bài từ 7 giờ đến 8 giờ. Bạn Lan học bài từ 7 giờ 30 phút đến 8 giờ 30 phút. Hỏi ai học bài lâu hơn và lâu hơn bao nhiêu phút?
- Giải:
- Nam học bài trong 1 giờ (60 phút).
- Lan học bài trong 1 giờ (60 phút).
- Vậy cả hai bạn học bài trong cùng thời gian.
Mẹo: Tính thời gian của từng hoạt động, sau đó so sánh các kết quả.
Hy vọng với những ví dụ và giải thích chi tiết trên, các em học sinh lớp 3 sẽ dễ dàng làm quen và thành thạo các bài toán về xem giờ. Chúc các em học tập thật tốt!
Bình luận
Lớp 3a có 25 học sinh cùng đi tới rạp chiếu phim bằng xe taxi .
Câu trả lời từ AI
Giải bài toán về số học sinh và xe taxi
Bài toán này thuộc chương trình Toán lớp 3, liên quan đến phép chia và vận dụng vào tình huống thực tế. Để giải quyết bài toán này, chúng ta cần xác định số lượng xe taxi cần thiết để chở hết 25 học sinh, biết rằng mỗi xe chỉ chở được tối đa 4 học sinh.
Phân tích bài toán
Đầu tiên, chúng ta cần hiểu rõ các thông tin đã cho:
- Tổng số học sinh: 25
- Số học sinh mỗi xe chở được: 4
Mục tiêu của chúng ta là tìm ra số lượng xe taxi ít nhất cần thiết.
Cách giải
Để giải bài toán này, chúng ta sẽ thực hiện các bước sau:
- Chia số học sinh cho số học sinh mỗi xe chở được: 25 học sinh / 4 học sinh/xe = 6 xe và dư 1 học sinh.
- Giải thích kết quả: Kết quả phép chia cho chúng ta biết rằng 6 xe sẽ chở được 24 học sinh (6 xe * 4 học sinh/xe = 24 học sinh). Tuy nhiên, vẫn còn 1 học sinh chưa có xe.
- Xử lý phần dư: Vì vẫn còn 1 học sinh chưa có xe, chúng ta cần thêm một xe taxi nữa để chở học sinh này.
- Kết luận: Vậy, số xe taxi cần thiết là 6 xe + 1 xe = 7 xe.
Lời giải chi tiết
Ta có:
Số xe cần thiết để chở 24 học sinh là: 24 / 4 = 6 (xe)
Số học sinh còn lại: 25 - 24 = 1 (học sinh)
Để chở 1 học sinh còn lại, cần thêm 1 xe.
Vậy, lớp 3a cần ít nhất số xe taxi là: 6 + 1 = 7 (xe)
Đáp số: 7 xe
Ví dụ minh họa
Để dễ hình dung, chúng ta có thể tưởng tượng như sau:
Giả sử mỗi xe taxi có 4 chỗ ngồi. Chúng ta có 25 học sinh cần được chở.
- Xe 1: 4 học sinh
- Xe 2: 4 học sinh
- Xe 3: 4 học sinh
- Xe 4: 4 học sinh
- Xe 5: 4 học sinh
- Xe 6: 4 học sinh
- Xe 7: 1 học sinh
Như vậy, chúng ta cần 7 xe để chở hết 25 học sinh.
Lưu ý quan trọng
Trong bài toán này, chúng ta cần chú ý đến phần dư của phép chia. Nếu không tính đến phần dư, chúng ta sẽ không chở hết số học sinh. Đây là một ví dụ điển hình về việc áp dụng kiến thức toán học vào giải quyết các vấn đề thực tế.
Kết luận
Bài toán này giúp học sinh lớp 3 rèn luyện kỹ năng chia, hiểu rõ khái niệm về phần dư và cách áp dụng toán học vào cuộc sống. Việc thực hành giải các bài toán tương tự sẽ giúp học sinh củng cố kiến thức và phát triển tư duy logic.
Bình luận
Hai lớp 3a và 3b cùng tham gia trò chơi kéo co lớp 3a có 25 bạn, lớ...
Câu trả lời từ AI
Giải bài toán về trò chơi kéo co
Bài toán này thuộc chương trình Toán lớp 3, liên quan đến phép chia và việc chia đều. Chúng ta sẽ cùng nhau giải bài toán này một cách chi tiết và dễ hiểu.1. Tóm tắt bài toán
* Lớp 3A có 25 bạn. * Lớp 3B có 23 bạn. * Tổng số bạn tham gia trò chơi kéo co được chia đều thành 4 đội. * Yêu cầu: Tính số bạn trong mỗi đội.2. Các bước giải
Để giải bài toán này, chúng ta cần thực hiện các bước sau:Bước 1: Tính tổng số bạn tham gia
Để biết tổng số bạn tham gia, ta cộng số bạn của lớp 3A và lớp 3B:Tổng số bạn = Số bạn lớp 3A + Số bạn lớp 3B
Tổng số bạn = 25 + 23 = 48 bạn
Bước 2: Chia đều số bạn vào các đội
Vì số bạn được chia đều vào 4 đội, ta thực hiện phép chia:Số bạn trong mỗi đội = Tổng số bạn / Số đội
Số bạn trong mỗi đội = 48 / 4 = 12 bạn
3. Trình bày lời giải
Dưới đây là cách trình bày lời giải bài toán một cách đầy đủ:Bài giải:
Tổng số bạn tham gia trò chơi là:
25 + 23 = 48 (bạn)
Mỗi đội có số bạn là:
48 : 4 = 12 (bạn)
Đáp số: 12 bạn.
4. Giải thích thêm
* Bài toán này giúp học sinh rèn luyện kỹ năng cộng và chia. * Quan trọng là hiểu rõ ý nghĩa của phép chia: chia đều một số lượng thành các phần bằng nhau. * Có thể sử dụng các vật dụng trực quan (ví dụ: que tính, viên bi) để minh họa cho bài toán, giúp học sinh dễ hình dung và hiểu bài hơn.5. Ví dụ tương tự
Để củng cố kiến thức, hãy thử giải một bài toán tương tự:Ví dụ: Có 30 quả cam, muốn chia đều cho 5 bạn. Hỏi mỗi bạn được bao nhiêu quả cam?
Lời giải:
Mỗi bạn được số quả cam là:
30 : 5 = 6 (quả)
Đáp số: 6 quả cam.
Việc luyện tập thường xuyên với các bài toán tương tự sẽ giúp học sinh nắm vững kiến thức và tự tin hơn trong việc giải toán.
Bình luận
Một đoàn tàu chạy tuyến hải phòng-hà nội đến ga hải dương có 54 khá...
Câu trả lời từ AI
Giải bài toán về số hành khách trên tàu
Bài toán cho chúng ta biết về sự thay đổi số lượng hành khách trên một đoàn tàu khi tàu đến ga Hải Dương. Chúng ta cần xác định sự thay đổi tổng thể về số hành khách sau khi tàu dừng ở ga này.Phân tích bài toán
* **Thông tin cho trước:** * Có 54 khách xuống tàu. * Có 37 khách lên tàu. * **Yêu cầu của bài toán:** Xác định số lượng hành khách tăng hay giảm và số lượng cụ thể là bao nhiêu.Giải bài toán
Để giải bài toán này, chúng ta sẽ thực hiện các bước sau: 1. **Xác định sự thay đổi số lượng hành khách:** Vì có người xuống tàu và người lên tàu, chúng ta cần so sánh số lượng hành khách xuống và lên. 2. **Tính toán:** * Số khách xuống tàu nhiều hơn số khách lên tàu. * Để tìm ra sự thay đổi tổng thể, ta lấy số khách xuống trừ đi số khách lên: 54 - 37 = 17. 3. **Kết luận:** * Số lượng hành khách trên tàu giảm đi. * Số lượng hành khách giảm đi là 17 người.Cách trình bày bài giải
Chúng ta có thể trình bày bài giải như sau: **Tóm tắt:** * Xuống: 54 khách * Lên: 37 khách * Giảm: ? khách **Bài giải:** Số hành khách giảm đi là: 54 - 37 = 17 (khách) Đáp số: 17 khách.Giải thích thêm
* Bài toán này liên quan đến phép trừ. Chúng ta sử dụng phép trừ để tìm ra sự khác biệt giữa số khách xuống và số khách lên. * Nếu số khách lên nhiều hơn số khách xuống, thì số lượng hành khách trên tàu sẽ tăng lên. Khi đó, chúng ta sẽ thực hiện phép cộng. * Ví dụ: Nếu có 40 khách xuống và 60 khách lên, thì số hành khách tăng thêm là 60 - 40 = 20 khách.Bài tập tương tự (để luyện tập)
Hãy thử giải các bài toán tương tự để củng cố kiến thức: 1. Một đoàn tàu đến ga Sài Gòn, có 25 hành khách xuống và 42 hành khách lên. Hỏi số hành khách trên tàu tăng hay giảm và tăng/giảm bao nhiêu người? * Gợi ý: Số hành khách tăng lên. 2. Tại ga Đà Nẵng, có 30 người xuống tàu và 15 người lên tàu. Hỏi số lượng hành khách trên tàu thay đổi như thế nào? * Gợi ý: Số hành khách giảm. 3. Một xe buýt dừng ở một bến xe. Có 12 người xuống và 18 người lên xe. Hỏi số hành khách trên xe buýt tăng hay giảm và tăng/giảm bao nhiêu người? * Gợi ý: Số hành khách tăng. Bằng cách thực hành các bài tập này, các em sẽ hiểu rõ hơn về cách giải các bài toán liên quan đến sự thay đổi số lượng. Chúc các em học tốt!Bình luận
3 bài văn tả về con heo đất lớp 3 hay, chọn lọc
Câu trả lời từ AI
3 Bài Văn Tả Về Con Heo Đất Lớp 3 Hay, Chọn Lọc
Dưới đây là 3 bài văn tả về con heo đất dành cho học sinh lớp 3, được chọn lọc và trình bày theo nhiều phong cách khác nhau, giúp các em có thêm tư liệu tham khảo và rèn luyện kỹ năng viết văn.
Bài văn 1: Tả về chú heo đất đáng yêu của em
Trong góc học tập nhỏ nhắn của em, có một người bạn luôn đồng hành cùng em mỗi ngày, đó là chú heo đất màu hồng đáng yêu. Chú heo đất này là món quà sinh nhật mà bà nội tặng em nhân dịp em vào lớp một.
Chú heo đất có hình dáng tròn trịa như một quả bóng. Toàn thân chú được phủ một lớp sơn màu hồng phấn dịu dàng. Đôi mắt của chú heo được vẽ bằng hai chấm đen láy, lúc nào cũng như đang nhìn em cười. Chiếc mũi nhỏ xinh màu đen, hai tai chú vểnh lên như đang lắng nghe. Bụng chú phình to, là nơi em cất giữ những đồng tiền tiết kiệm của mình. Trên lưng chú có một khe hở nhỏ, đó là "cửa" để em bỏ tiền vào. Bốn chân chú heo nhỏ nhắn, thon gọn, giúp chú đứng vững trên bàn học.
Em rất yêu quý chú heo đất của mình. Mỗi khi có tiền, em lại bỏ vào bụng chú. Em thường xuyên lau chùi, giữ gìn cho chú luôn sạch sẽ. Nhờ có chú heo, em đã học được cách tiết kiệm và biết quý trọng đồng tiền. Em coi chú heo đất như một người bạn thân thiết, một người bạn luôn lắng nghe những tâm sự của em.
Em sẽ luôn giữ gìn và yêu thương chú heo đất này, vì chú không chỉ là một món đồ chơi mà còn là một người bạn đồng hành trong suốt những năm tháng tuổi thơ của em.
Bài văn 2: Tả về chú heo đất ngộ nghĩnh trên bàn học
Trên bàn học của em, ngoài sách vở và bút mực, còn có một người bạn nhỏ rất ngộ nghĩnh – đó là chú heo đất màu xanh lá cây. Chú heo đất này là phần thưởng mà bố đã tặng em khi em đạt điểm cao trong kỳ thi học kỳ vừa rồi.
Chú heo đất có hình dáng giống như một chú heo con mũm mĩm. Thân hình chú tròn trịa, mập mạp. Toàn thân chú được sơn màu xanh lá cây tươi mát. Đôi mắt chú to tròn, long lanh, như đang nhìn em với vẻ tò mò. Hai tai chú dựng đứng, nhọn hoắt. Chiếc mũi chú nhỏ xíu, màu hồng. Miệng chú như đang cười toe toét. Bốn chân chú nhỏ nhắn, vững chãi, giúp chú đứng vững trên bàn học. Trên lưng chú có một khe nhỏ, nơi em bỏ tiền vào để tiết kiệm.
Em rất thích chú heo đất này. Mỗi khi rảnh rỗi, em lại ngắm nhìn chú. Em thường kể cho chú nghe những câu chuyện vui trong ngày. Chú heo đất luôn là người bạn lắng nghe những tâm sự của em. Em coi chú như một bảo bối, một người bạn thân thiết. Nhờ có chú heo, em đã học được cách tiết kiệm và biết quý trọng đồng tiền.
Em sẽ luôn giữ gìn và chăm sóc chú heo đất này, vì chú là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của em.
Bài văn 3: Tả về con heo đất kỷ niệm
Trong căn phòng nhỏ của em, có một con heo đất đã gắn bó với em suốt những năm tháng tuổi thơ. Đó là món quà mà bố mẹ tặng em nhân dịp em vào lớp một. Con heo đất này không chỉ là một vật trang trí mà còn là một kỷ niệm vô giá.
Con heo đất của em có hình dáng khá đặc biệt. Thân hình chú không tròn trịa như những con heo đất khác mà có hình dáng giống như một chú heo đang đứng. Toàn thân chú được sơn màu vàng rực rỡ. Đôi mắt chú to tròn, màu đen láy, lúc nào cũng long lanh như có nước. Hai tai chú dựng đứng, vểnh lên. Chiếc mũi chú nhỏ nhắn, màu hồng. Miệng chú hơi cong lên, như đang mỉm cười với em. Bốn chân chú nhỏ nhắn, vững chãi, giúp chú đứng vững trên mặt bàn. Trên lưng chú có một khe nhỏ, để em bỏ tiền tiết kiệm vào.
Em rất yêu quý con heo đất này. Mỗi khi có tiền, em lại bỏ vào bụng chú. Em thường xuyên lau chùi, giữ gìn cho chú luôn sạch sẽ. Nhờ có chú heo, em đã học được cách tiết kiệm và biết quý trọng đồng tiền. Con heo đất là người bạn thân thiết, luôn bên cạnh em trong những lúc vui buồn. Em thường kể cho chú nghe những câu chuyện ở trường, những ước mơ của em.
Con heo đất này không chỉ là một món đồ chơi mà còn là một kỷ niệm đẹp đẽ trong tuổi thơ của em. Em sẽ luôn giữ gìn và trân trọng con heo đất này, như một phần không thể thiếu trong cuộc sống của em.
Hy vọng với những bài văn mẫu này, các em học sinh lớp 3 có thể dễ dàng hơn trong việc viết bài văn tả về con heo đất của mình. Chúc các em học tốt!
Bình luận
Các bài toán có lời văn lớp 3 hai phép tính
Câu trả lời từ AI
Các Bài Toán Có Lời Văn Lớp 3 Hai Phép Tính
Chào mừng đến với thế giới toán học lớp 3! Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá các bài toán có lời văn đòi hỏi hai phép tính để giải quyết. Đây là một kỹ năng quan trọng giúp các em học sinh phát triển tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề. Chúng ta sẽ tìm hiểu các dạng bài toán thường gặp, cùng với ví dụ minh họa và hướng dẫn chi tiết.
1. Các Dạng Bài Toán Hai Phép Tính Phổ Biến
Có nhiều dạng bài toán hai phép tính khác nhau mà các em sẽ gặp trong chương trình Toán lớp 3. Dưới đây là một số dạng phổ biến:
- Bài toán tìm tổng và hiệu: Các bài toán yêu cầu tìm tổng của hai hoặc nhiều số, sau đó tìm hiệu của tổng đó với một số khác hoặc tìm hiệu của hai số, sau đó tìm tổng của hiệu đó với một số khác.
- Bài toán về nhiều hơn, ít hơn: Các bài toán liên quan đến việc tìm số lượng lớn hơn hoặc ít hơn một số lượng cụ thể, và sau đó thực hiện một phép tính khác (ví dụ: tìm tổng số lượng).
- Bài toán về mua sắm, chi tiêu: Các bài toán tính toán liên quan đến giá tiền, số lượng hàng hóa, và số tiền còn lại sau khi mua sắm.
- Bài toán về chia đều, nhóm: Các bài toán liên quan đến việc chia một số lượng thành các phần bằng nhau hoặc chia thành các nhóm có số lượng nhất định, sau đó thực hiện một phép tính khác (ví dụ: tìm tổng số lượng).
2. Ví Dụ Minh Họa và Hướng Dẫn Giải
Để hiểu rõ hơn, chúng ta cùng xem xét một số ví dụ cụ thể:
Ví dụ 1: Bài toán tìm tổng và hiệu
Bài toán: Mẹ mua 15 quả cam và 20 quả táo. Sau đó, mẹ biếu bà 10 quả. Hỏi mẹ còn lại bao nhiêu quả?
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Tìm tổng số quả mẹ mua: 15 + 20 = 35 (quả)
- Bước 2: Tìm số quả còn lại: 35 - 10 = 25 (quả)
- Đáp số: Mẹ còn lại 25 quả.
Ví dụ 2: Bài toán về nhiều hơn, ít hơn
Bài toán: An có 12 viên bi. Bình có nhiều hơn An 5 viên bi. Cường có ít hơn Bình 3 viên bi. Hỏi Cường có bao nhiêu viên bi?
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Tìm số viên bi của Bình: 12 + 5 = 17 (viên)
- Bước 2: Tìm số viên bi của Cường: 17 - 3 = 14 (viên)
- Đáp số: Cường có 14 viên bi.
Ví dụ 3: Bài toán về mua sắm
Bài toán: Lan mua 2 quyển vở, mỗi quyển giá 5000 đồng. Lan đưa cho cô bán hàng tờ 20000 đồng. Hỏi Lan được trả lại bao nhiêu tiền?
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Tìm tổng số tiền Lan phải trả: 5000 x 2 = 10000 (đồng)
- Bước 2: Tìm số tiền Lan được trả lại: 20000 - 10000 = 10000 (đồng)
- Đáp số: Lan được trả lại 10000 đồng.
Ví dụ 4: Bài toán về chia đều, nhóm
Bài toán: Cô giáo chia đều 24 cái kẹo cho 4 bạn. Sau đó, mỗi bạn cho bạn khác 1 cái kẹo. Hỏi mỗi bạn còn lại bao nhiêu cái kẹo?
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Tìm số kẹo mỗi bạn có ban đầu: 24 : 4 = 6 (cái)
- Bước 2: Tìm số kẹo mỗi bạn còn lại: 6 - 1 = 5 (cái)
- Đáp số: Mỗi bạn còn lại 5 cái kẹo.
3. Bí Quyết Giải Toán Có Lời Văn Hai Phép Tính
Để giải các bài toán hai phép tính một cách hiệu quả, các em cần ghi nhớ một số bí quyết sau:
- Đọc kỹ đề bài: Đọc và hiểu rõ yêu cầu của bài toán là gì. Gạch chân những thông tin quan trọng.
- Xác định các phép tính cần thực hiện: Xem xét các dữ kiện và xác định phép tính nào cần dùng (cộng, trừ, nhân, chia).
- Viết tóm tắt (nếu cần): Tóm tắt các thông tin bằng cách viết ngắn gọn để dễ hình dung.
- Giải bài toán theo từng bước: Thực hiện các phép tính theo trình tự logic.
- Ghi đơn vị: Luôn ghi đơn vị của kết quả (ví dụ: quả, viên, đồng).
- Kiểm tra lại kết quả: Xem xét lại các bước giải và đáp số để đảm bảo tính chính xác.
4. Thực Hành và Luyện Tập
Cách tốt nhất để thành thạo giải các bài toán có lời văn là thực hành và luyện tập thường xuyên. Hãy cố gắng giải nhiều bài toán khác nhau, từ đơn giản đến phức tạp. Đừng ngại hỏi thầy cô, bạn bè hoặc người thân khi gặp khó khăn. Càng luyện tập nhiều, các em sẽ càng tự tin và giỏi hơn trong môn Toán.
Chúc các em học tập thật tốt và luôn yêu thích môn Toán!
Bình luận
7 bài tả văn lớp 3 tả về ngôi nhà của em đầy đủ
Câu trả lời từ AI
7 Bài Tả Văn Lớp 3 Tả Về Ngôi Nhà Của Em Đầy Đủ
Dưới đây là 7 bài văn tả về ngôi nhà của em, được viết dành riêng cho học sinh lớp 3. Mỗi bài đều có cấu trúc rõ ràng, sử dụng ngôn ngữ phù hợp với lứa tuổi và tập trung vào những chi tiết quan trọng giúp các em dễ hình dung và học hỏi.
Bài 1: Ngôi Nhà Thân Yêu
Ngôi nhà của em nằm ở một con hẻm nhỏ, yên bình. Ngôi nhà được sơn màu vàng nhạt, trông thật ấm cúng. Mái nhà lợp ngói đỏ tươi, nổi bật giữa bầu trời xanh. Trước nhà là một khoảng sân nhỏ, nơi em thường chơi đùa cùng bạn bè.
Bước vào nhà, em thấy ngay phòng khách rộng rãi. Bộ bàn ghế gỗ được kê ngay ngắn, trên tường treo những bức tranh gia đình. Bếp ăn là nơi mẹ em trổ tài nấu nướng. Mùi thơm của thức ăn luôn lan tỏa khắp nhà. Phòng ngủ của em tuy nhỏ nhưng rất gọn gàng, có giường, bàn học và tủ quần áo. Em yêu ngôi nhà của em, nơi có gia đình em luôn yêu thương và che chở.
Bài 2: Ngôi Nhà Của Em Ở Nông Thôn
Ngôi nhà của em nằm ở vùng quê, bao quanh bởi những cánh đồng lúa xanh mướt. Nhà em có mái ngói đỏ tươi, tường nhà được quét vôi trắng. Phía trước nhà là một vườn rau xanh tốt, do tay bà em chăm sóc.
Phòng khách của nhà em rất giản dị, có bộ bàn ghế tre và chiếc tivi. Bếp ăn nằm ở phía sau nhà, nơi mẹ em thường nấu những món ăn ngon. Phòng ngủ của em có cửa sổ nhìn ra vườn, nơi em có thể ngắm nhìn cảnh vật thiên nhiên. Em rất thích ngôi nhà ở quê, nơi có không khí trong lành và tình yêu thương của gia đình.
Bài 3: Ngôi Nhà Của Em Bên Bờ Biển
Nhà em nằm gần biển, được sơn màu xanh da trời. Mái nhà lợp ngói, giúp ngôi nhà luôn mát mẻ vào mùa hè. Từ cửa sổ nhà em, em có thể nhìn thấy biển xanh bao la, những con thuyền đang ra khơi đánh cá.
Phòng khách nhà em được trang trí bằng những vỏ ốc biển xinh xắn. Bếp ăn lúc nào cũng thơm mùi cá biển tươi ngon. Phòng ngủ của em có giường và bàn học, nơi em học tập và vui chơi. Em yêu ngôi nhà của em, nơi có tiếng sóng biển rì rào và những kỷ niệm đẹp bên gia đình.
Bài 4: Ngôi Nhà Mới Của Em
Gia đình em vừa chuyển đến ngôi nhà mới. Ngôi nhà được xây dựng rất khang trang và hiện đại. Tường nhà được sơn màu trắng, mái nhà lợp ngói màu xám.
Phòng khách của nhà em rất rộng, có bộ sofa êm ái và chiếc tivi màn hình phẳng. Bếp ăn được thiết kế theo phong cách hiện đại. Phòng ngủ của em có đầy đủ tiện nghi, có cả điều hòa. Em rất thích ngôi nhà mới, nơi em có nhiều không gian riêng để học tập và vui chơi.
Bài 5: Tả Chi Tiết Về Phòng Khách Nhà Em
Phòng khách nhà em là nơi cả gia đình em tụ họp mỗi khi có khách đến chơi. Phòng khách có diện tích khoảng 20 mét vuông. Sàn nhà được lát bằng gạch men bóng loáng.
Điểm nhấn của phòng khách là bộ bàn ghế gỗ màu nâu sẫm, được kê ngay ngắn ở giữa phòng. Trên bàn, mẹ em thường đặt một bình hoa tươi. Trên tường, treo một bức tranh phong cảnh rất đẹp. Góc phòng là chiếc tivi màn hình phẳng, nơi cả gia đình em cùng xem những chương trình yêu thích. Em rất thích phòng khách nhà em, nơi em cảm thấy ấm cúng và hạnh phúc.
Bài 6: Tả Về Căn Bếp Thân Thương
Căn bếp nhà em là nơi mẹ em trổ tài nấu nướng. Căn bếp không quá rộng, nhưng luôn được mẹ em giữ gìn sạch sẽ và gọn gàng. Tường bếp được ốp gạch men màu trắng, giúp bếp luôn sáng sủa.
Trong bếp có đầy đủ các dụng cụ nấu ăn như bếp ga, nồi cơm điện, xoong, chảo... Trên bàn bếp luôn có những món ăn ngon do mẹ em tự tay chuẩn bị. Mùi thơm của thức ăn luôn lan tỏa khắp nhà. Em rất thích căn bếp nhà em, nơi em được thưởng thức những món ăn ngon và cảm nhận tình yêu thương của mẹ.
Bài 7: Ngôi Nhà Trong Ký Ức
Trong ký ức của em, ngôi nhà cũ của em thật đặc biệt. Đó là ngôi nhà nhỏ bé, mái ngói đã cũ kỹ, tường nhà đã ngả màu theo thời gian. Trước nhà là một cây khế to, mùa nào cũng sai trĩu quả.
Phòng khách nhà em có bộ bàn ghế gỗ cũ, nơi em thường ngồi nghe bà kể chuyện. Bếp ăn nằm ở phía sau nhà, nơi mẹ em thường nấu những món ăn dân dã. Dù ngôi nhà không còn nữa, nhưng những kỷ niệm về nó vẫn luôn ở trong tim em. Em nhớ ngôi nhà cũ, nhớ những ngày tháng êm đềm bên gia đình.
Lưu ý:
- Các em có thể thay đổi chi tiết trong bài viết để phù hợp với ngôi nhà của mình.
- Hãy cố gắng sử dụng những từ ngữ miêu tả sinh động để bài văn thêm hay.
- Đừng quên thể hiện tình yêu thương của mình đối với ngôi nhà và gia đình.
Chúc các em học tốt!
Bình luận
Câu Hỏi Mới Nhất
-
Các bài hát trong sách âm nhạc lớp 3
Dat Hoang • 1 day ago -
Những bài hát trong sách Âm nhạc cấp 2
Dat Hoang • 1 day ago -
Bài hát Đi cắt lúa có tính chất Âm nhạc như thế nào?
Dat Hoang • 1 day ago -
9 Dạng các bài toán về tỉ số phần trăm lớp 6 có đáp án
Dat Hoang • 1 day ago -
7 Dạng các bài toán thực tế về số nguyên lớp 6 có đáp án
Dat Hoang • 1 day ago