Câu hỏi Môn Toán học lớp 2 mới nhất

Khám phá những câu hỏi mới nhất từ cộng đồng.

Gợi ý: "Viết bài văn trình bày ý kiến về một vấn đề đời sống...", "Cho hcn ABCD vẽ đường cao AH vuông góc với BD (H thuộc BD)..."

Dat Hoang

Dat Hoang

4 days ago · Lớp 2

8 Bài tập về các số có ba chữ số lớp 2

8 Bài tập về các số có ba chữ số lớp 2

Câu trả lời từ AI

8 Bài tập về các số có ba chữ số lớp 2

Chào mừng các em học sinh lớp 2 đến với thế giới của các số có ba chữ số! Bài viết này sẽ cung cấp cho các em 8 bài tập thú vị và bổ ích để rèn luyện kỹ năng về các số này. Các bài tập được thiết kế từ dễ đến khó, giúp các em làm quen và nắm vững kiến thức một cách hiệu quả.

Bài 1: Nhận biết và phân tích cấu tạo số

Đề bài:

Cho các số sau: 235, 481, 907, 150, 666.

  1. Đọc các số trên.
  2. Xác định hàng trăm, hàng chục, hàng đơn vị của mỗi số.
  3. Viết mỗi số thành tổng các hàng trăm, hàng chục và hàng đơn vị.

Ví dụ:

Số 235 có:

  • Hai trăm, ba chục, năm đơn vị.
  • 2 trăm + 3 chục + 5 đơn vị = 200 + 30 + 5

Bài 2: So sánh các số có ba chữ số

Đề bài:

Điền dấu (<, >, =) vào chỗ chấm:

  1. 245 ... 254
  2. 789 ... 780
  3. 301 ... 310
  4. 555 ... 555
  5. 99 ... 100

Gợi ý: Để so sánh các số, ta so sánh hàng trăm trước. Nếu hàng trăm bằng nhau, ta so sánh hàng chục, và nếu hàng chục bằng nhau, ta so sánh hàng đơn vị.

Bài 3: Viết số theo yêu cầu

Đề bài:

Viết các số có ba chữ số thỏa mãn các điều kiện sau:

  1. Số lớn nhất có ba chữ số khác nhau.
  2. Số bé nhất có ba chữ số.
  3. Số có chữ số hàng trăm là 5, hàng chục là 0, hàng đơn vị là 3.
  4. Số có chữ số hàng chục là 7, hàng đơn vị là 2, hàng trăm bé hơn 3.

Bài 4: Phân tích số thành tổng

Đề bài:

Viết các số sau thành tổng của các trăm, chục và đơn vị:

  1. 368 = ?
  2. 705 = ?
  3. 129 = ?
  4. 840 = ?

Ví dụ: 368 = 300 + 60 + 8

Bài 5: Bài toán đố về số có ba chữ số

Đề bài:

Tìm một số có ba chữ số, biết:

  1. Chữ số hàng trăm là 4.
  2. Chữ số hàng chục lớn hơn chữ số hàng trăm là 2.
  3. Chữ số hàng đơn vị là tổng của chữ số hàng trăm và hàng chục.

Gợi ý: Hãy tìm chữ số hàng chục trước, sau đó tìm chữ số hàng đơn vị.

Bài 6: Thực hiện phép tính cộng và trừ (trong phạm vi 1000)

Đề bài:

Tính:

  1. 234 + 152 = ?
  2. 587 - 345 = ?
  3. 401 + 298 = ?
  4. 999 - 111 = ?

Lưu ý: Hãy thực hiện phép tính theo cột dọc để tránh sai sót.

Bài 7: Tìm số liền trước và số liền sau

Đề bài:

Tìm số liền trước và số liền sau của các số sau:

  1. ... , 349 , ...
  2. ... , 600 , ...
  3. ... , 100 , ...
  4. ... , 899 , ...

Bài 8: Ứng dụng vào giải toán có lời văn

Đề bài:

Trong một vườn có 230 cây cam và 150 cây xoài. Hỏi trong vườn có tất cả bao nhiêu cây?

Lời giải:

Tổng số cây trong vườn là:

230 + 150 = 380 (cây)

Đáp số: 380 cây

Chúc các em học sinh lớp 2 học tập thật tốt và luôn yêu thích môn Toán!

Bình luận

Đăng nhập hoặc Đăng ký để tham gia trả lời câu hỏi
Dat Hoang

Dat Hoang

4 days ago · Lớp 2

TOP 7 Các bài toán về hơn kém lớp 2

TOP 7 Các bài toán về hơn kém lớp 2

Câu trả lời từ AI

TOP 7 Bài Toán Về Hơn Kém Lớp 2

Các bài toán về hơn kém là một phần quan trọng trong chương trình Toán lớp 2, giúp học sinh rèn luyện tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề. Dưới đây là 7 dạng bài toán về hơn kém thường gặp, kèm theo ví dụ minh họa và hướng dẫn giải chi tiết:

1. Bài toán tìm số lớn hơn một số cho trước

Dạng bài này yêu cầu học sinh tìm một số lớn hơn số đã cho một khoảng nhất định. Để giải, ta thực hiện phép cộng.

Ví dụ: An có 5 viên bi. Bình có nhiều hơn An 3 viên bi. Hỏi Bình có bao nhiêu viên bi?

Giải:

  • Số viên bi của Bình là: 5 + 3 = 8 (viên bi)
  • Đáp số: 8 viên bi

2. Bài toán tìm số bé hơn một số cho trước

Tương tự, dạng bài này yêu cầu tìm một số nhỏ hơn số đã cho một khoảng nhất định. Để giải, ta thực hiện phép trừ.

Ví dụ: Lan có 10 quyển vở. Mai có ít hơn Lan 4 quyển vở. Hỏi Mai có bao nhiêu quyển vở?

Giải:

  • Số quyển vở của Mai là: 10 - 4 = 6 (quyển vở)
  • Đáp số: 6 quyển vở

3. Bài toán so sánh trực tiếp (ai hơn ai)

Dạng bài này yêu cầu học sinh so sánh trực tiếp số lượng của hai đối tượng, xác định ai nhiều hơn, ai ít hơn và hơn kém nhau bao nhiêu.

Ví dụ: Hà có 7 cái kẹo, Hoa có 5 cái kẹo. Hỏi Hà hơn Hoa bao nhiêu cái kẹo?

Giải:

  • Hà hơn Hoa số cái kẹo là: 7 - 5 = 2 (cái kẹo)
  • Đáp số: 2 cái kẹo

4. Bài toán so sánh gián tiếp (ai ít hơn ai)

Tương tự như trên, nhưng tập trung vào việc xác định ai ít hơn và ít hơn bao nhiêu.

Ví dụ: Minh có 9 quả bóng, Nam có 6 quả bóng. Hỏi Nam ít hơn Minh bao nhiêu quả bóng?

Giải:

  • Nam ít hơn Minh số quả bóng là: 9 - 6 = 3 (quả bóng)
  • Đáp số: 3 quả bóng

5. Bài toán kết hợp (cả hơn và kém)

Dạng bài này kết hợp cả hai yếu tố hơn và kém, thường yêu cầu học sinh tính toán nhiều bước để tìm ra kết quả cuối cùng.

Ví dụ: Mẹ có 12 quả cam. Mẹ cho Lan 4 quả cam, cho Mai ít hơn Lan 2 quả cam. Hỏi Mai có bao nhiêu quả cam?

Giải:

  • Mai có số quả cam là: 4 - 2 = 2 (quả cam)
  • Đáp số: 2 quả cam

6. Bài toán về tổng và hiệu

Dạng bài này cung cấp tổng và hiệu của hai số, yêu cầu học sinh tìm ra giá trị của từng số.

Lưu ý: Dạng bài này thường được giới thiệu sau khi học sinh đã làm quen với các dạng bài toán về hơn kém cơ bản.

Ví dụ: Tổng số tuổi của An và Bình là 10 tuổi. An hơn Bình 2 tuổi. Hỏi An bao nhiêu tuổi, Bình bao nhiêu tuổi?

Giải:

  • Tuổi của An là: (10 + 2) / 2 = 6 (tuổi)
  • Tuổi của Bình là: 10 - 6 = 4 (tuổi)
  • Đáp số: An 6 tuổi, Bình 4 tuổi

7. Bài toán có nhiều hơn hai đối tượng

Dạng bài này mở rộng từ các dạng bài cơ bản, liên quan đến nhiều đối tượng hơn, đòi hỏi học sinh phải phân tích và tính toán cẩn thận hơn.

Ví dụ: Hà có 8 quyển vở, Lan có ít hơn Hà 3 quyển vở, Mai có nhiều hơn Lan 2 quyển vở. Hỏi Mai có bao nhiêu quyển vở?

Giải:

  • Lan có số quyển vở là: 8 - 3 = 5 (quyển vở)
  • Mai có số quyển vở là: 5 + 2 = 7 (quyển vở)
  • Đáp số: 7 quyển vở

Lưu ý: Trong quá trình giải các bài toán trên, học sinh cần đọc kỹ đề bài, xác định rõ các số liệu đã cho và yêu cầu của bài toán. Việc vẽ sơ đồ (nếu cần) cũng là một phương pháp hữu ích để hình dung và giải quyết bài toán.

Thực hành thường xuyên với các dạng bài khác nhau sẽ giúp học sinh nắm vững kiến thức và tự tin hơn trong việc giải các bài toán về hơn kém.

Bình luận

Đăng nhập hoặc Đăng ký để tham gia trả lời câu hỏi
Dat Hoang

Dat Hoang

4 days ago · Lớp 2

Top 7 các bài toán về số và chữ số lớp 2

Top 7 các bài toán về số và chữ số lớp 2

Câu trả lời từ AI

Top 7 Bài Toán Về Số và Chữ Số Lớp 2

Chào mừng đến với thế giới toán học lớp 2! Dưới đây là top 7 dạng bài toán về số và chữ số thường gặp, giúp các em học sinh rèn luyện tư duy và làm quen với các khái niệm cơ bản. Mỗi dạng bài đều có ví dụ minh họa và hướng dẫn giải chi tiết.

1. Đọc và Viết Số

Đây là dạng bài cơ bản nhất, giúp học sinh làm quen với việc biểu diễn số bằng chữ số và ngược lại. Các em cần phân biệt được hàng đơn vị, hàng chục và hàng trăm (nếu có).

  • Ví dụ: Viết số "ba mươi hai" bằng chữ số.
  • Hướng dẫn: Số "ba mươi hai" được viết là 32.
  • Bài tập tương tự: Đọc các số sau: 15, 48, 91, 100. Viết các số sau bằng chữ số: mười lăm, tám mươi, chín mươi chín, một trăm linh một.

2. Phân Tích Cấu Tạo Số

Dạng bài này giúp học sinh hiểu rõ hơn về giá trị của mỗi chữ số trong một số. Các em cần biết số đó gồm bao nhiêu chục và bao nhiêu đơn vị.

  • Ví dụ: Phân tích số 57 thành tổng các chục và đơn vị.
  • Hướng dẫn: Số 57 gồm 5 chục và 7 đơn vị (57 = 50 + 7).
  • Bài tập tương tự: Phân tích các số sau: 23, 89, 40, 16.

3. So Sánh Các Số

Học sinh cần biết cách so sánh các số để xác định số nào lớn hơn, bé hơn hoặc bằng nhau. Sử dụng các ký hiệu > (lớn hơn), < (bé hơn), và = (bằng).

  • Ví dụ: So sánh hai số 35 và 42.
  • Hướng dẫn: 35 < 42 (35 bé hơn 42).
  • Bài tập tương tự: So sánh các cặp số sau: 18 và 15, 60 và 60, 73 và 70.

4. Sắp Xếp Các Số Theo Thứ Tự

Dạng bài này yêu cầu học sinh sắp xếp các số theo thứ tự tăng dần (từ bé đến lớn) hoặc giảm dần (từ lớn đến bé).

  • Ví dụ: Sắp xếp các số sau theo thứ tự từ bé đến lớn: 12, 25, 8, 31.
  • Hướng dẫn: Sắp xếp: 8, 12, 25, 31.
  • Bài tập tương tự: Sắp xếp các số sau theo thứ tự giảm dần: 45, 19, 50, 32.

5. Tìm Số Liền Trước và Liền Sau

Học sinh cần xác định số đứng trước và số đứng sau một số cho trước.

  • Ví dụ: Tìm số liền trước và số liền sau của số 29.
  • Hướng dẫn: Số liền trước là 28, số liền sau là 30.
  • Bài tập tương tự: Tìm số liền trước và liền sau của các số: 10, 41, 99.

6. Các Bài Toán Về Phép Tính với Số

Đây là dạng bài toán kết hợp các phép tính cộng, trừ, nhân (trong phạm vi bảng cửu chương) và chia (trong phạm vi đơn giản) với các số.

  • Ví dụ: An có 15 viên bi, Bình cho An thêm 8 viên bi. Hỏi An có bao nhiêu viên bi?
  • Hướng dẫn: 15 + 8 = 23 (viên bi).
  • Bài tập tương tự:
    • Lan có 20 quyển vở, Lan cho Mai 5 quyển vở. Hỏi Lan còn lại bao nhiêu quyển vở?
    • Mỗi hộp có 5 cái bánh. Hỏi 3 hộp có bao nhiêu cái bánh?

7. Bài Toán Đố Về Số và Chữ Số

Dạng bài này yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức về số và chữ số để giải các bài toán có lời văn, thường liên quan đến các tình huống thực tế.

  • Ví dụ: Tìm một số có hai chữ số, biết rằng tổng các chữ số bằng 5 và chữ số hàng chục lớn hơn chữ số hàng đơn vị.
  • Hướng dẫn: Số đó là 41.
  • Bài tập tương tự: Tìm một số có hai chữ số, biết rằng chữ số hàng chục là 3 và chữ số hàng đơn vị là 0.

Chúc các em học sinh lớp 2 học tập thật tốt và luôn yêu thích môn Toán!

Lưu ý: Các ví dụ và bài tập trên chỉ mang tính chất minh họa. Giáo viên và phụ huynh nên lựa chọn các bài tập phù hợp với trình độ của từng học sinh.

Bình luận

Đăng nhập hoặc Đăng ký để tham gia trả lời câu hỏi
Dat Hoang

Dat Hoang

4 days ago · Lớp 2

TOP 7 Các bài toán về nhiều hơn ít hơn lớp 2

TOP 7 Các bài toán về nhiều hơn ít hơn lớp 2

Câu trả lời từ AI

TOP 7 Bài Toán Về "Nhiều Hơn - Ít Hơn" Lớp 2

Các bài toán về "nhiều hơn - ít hơn" là một phần quan trọng trong chương trình Toán lớp 2, giúp học sinh phát triển tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề. Dưới đây là 7 dạng bài toán điển hình, kèm theo ví dụ minh họa và cách giải chi tiết:

1. Bài toán cơ bản về "nhiều hơn"

Dạng bài này yêu cầu học sinh tìm số lượng khi biết một số lượng và số lượng đó nhiều hơn số còn lại bao nhiêu.

  • Ví dụ: An có 5 viên bi. Bình có nhiều hơn An 3 viên bi. Hỏi Bình có bao nhiêu viên bi?
  • Giải:
    1. Xác định số lượng của An: 5 viên bi.
    2. Xác định Bình có nhiều hơn An: 3 viên bi.
    3. Tính số bi của Bình: 5 + 3 = 8 (viên bi)
    4. Đáp số: Bình có 8 viên bi.

2. Bài toán cơ bản về "ít hơn"

Dạng bài này yêu cầu học sinh tìm số lượng khi biết một số lượng và số lượng đó ít hơn số còn lại bao nhiêu.

  • Ví dụ: Lan có 10 bông hoa. Mai có ít hơn Lan 4 bông hoa. Hỏi Mai có bao nhiêu bông hoa?
  • Giải:
    1. Xác định số lượng của Lan: 10 bông hoa.
    2. Xác định Mai có ít hơn Lan: 4 bông hoa.
    3. Tính số hoa của Mai: 10 - 4 = 6 (bông hoa)
    4. Đáp số: Mai có 6 bông hoa.

3. Bài toán kết hợp "nhiều hơn" và "ít hơn" (so sánh 3 đối tượng)

Dạng bài này yêu cầu học sinh so sánh số lượng của ba đối tượng, trong đó có sự kết hợp của "nhiều hơn" và "ít hơn".

  • Ví dụ: Hà có 7 quyển vở. Hoa có nhiều hơn Hà 2 quyển vở. Mai có ít hơn Hoa 1 quyển vở. Hỏi Mai có bao nhiêu quyển vở?
  • Giải:
    1. Tính số vở của Hoa: 7 + 2 = 9 (quyển)
    2. Tính số vở của Mai: 9 - 1 = 8 (quyển)
    3. Đáp số: Mai có 8 quyển vở.

4. Bài toán với nhiều phép tính (tính tổng và so sánh)

Dạng bài này yêu cầu học sinh thực hiện nhiều phép tính để tìm ra đáp án, thường liên quan đến việc tính tổng và so sánh.

  • Ví dụ: Lớp 2A có 12 bạn nam và 15 bạn nữ. Lớp 2B có ít hơn lớp 2A 3 bạn. Hỏi lớp 2B có bao nhiêu học sinh?
  • Giải:
    1. Tính tổng số học sinh lớp 2A: 12 + 15 = 27 (học sinh)
    2. Tính số học sinh lớp 2B: 27 - 3 = 24 (học sinh)
    3. Đáp số: Lớp 2B có 24 học sinh.

5. Bài toán ẩn thông tin (phải suy luận để tìm ra thông tin)

Dạng bài này yêu cầu học sinh phải suy luận để tìm ra thông tin cần thiết trước khi giải.

  • Ví dụ: An có 8 quả bóng. Bình có nhiều hơn An 2 quả bóng. Cả hai bạn có bao nhiêu quả bóng?
  • Giải:
    1. Tính số bóng của Bình: 8 + 2 = 10 (quả)
    2. Tính tổng số bóng của cả hai bạn: 8 + 10 = 18 (quả)
    3. Đáp số: Cả hai bạn có 18 quả bóng.

6. Bài toán có nhiều bước giải (liên quan đến nhiều đơn vị)

Dạng bài này yêu cầu học sinh thực hiện nhiều bước tính toán, có thể liên quan đến nhiều đơn vị đo lường khác nhau.

  • Ví dụ: Một cửa hàng có 20 kg gạo. Buổi sáng bán được 5 kg gạo. Buổi chiều bán được nhiều hơn buổi sáng 3 kg gạo. Hỏi cửa hàng còn lại bao nhiêu kg gạo?
  • Giải:
    1. Tính số gạo bán được buổi chiều: 5 + 3 = 8 (kg)
    2. Tính tổng số gạo bán được: 5 + 8 = 13 (kg)
    3. Tính số gạo còn lại: 20 - 13 = 7 (kg)
    4. Đáp số: Cửa hàng còn lại 7 kg gạo.

7. Bài toán sử dụng hình ảnh (trực quan hóa)

Dạng bài này sử dụng hình ảnh để giúp học sinh trực quan hóa bài toán và dễ dàng hơn trong việc giải quyết.

  • Ví dụ: (Bài toán có hình ảnh) Có 5 quả táo. Có nhiều hơn 3 quả lê. Hỏi có bao nhiêu quả lê?
  • Giải:
    1. Xác định số táo: 5 quả.
    2. Số lê nhiều hơn táo 3 quả: 5 + 3 = 8 (quả)
    3. Đáp số: Có 8 quả lê.

Việc luyện tập thường xuyên với các dạng bài tập này sẽ giúp học sinh lớp 2 nắm vững kiến thức về "nhiều hơn - ít hơn" và phát triển kỹ năng giải toán một cách hiệu quả.

Lưu ý: Giáo viên và phụ huynh nên khuyến khích học sinh vẽ hình, sử dụng các vật dụng trực quan (như que tính, hạt đậu) để giúp các em dễ dàng hình dung và giải quyết bài toán.

Chúc các em học sinh học tốt!

---

Bình luận

Đăng nhập hoặc Đăng ký để tham gia trả lời câu hỏi
Dat Hoang

Dat Hoang

4 days ago · Lớp 2

Top 6 các bài toán về cấu tạo số lớp 2

Top 6 các bài toán về cấu tạo số lớp 2

Câu trả lời từ AI

Top 6 Bài Toán về Cấu Tạo Số Lớp 2

Chào mừng đến với thế giới toán học lớp 2! Bài viết này sẽ giới thiệu đến các em học sinh 6 dạng bài toán cơ bản và quan trọng về cấu tạo số, giúp các em nắm vững kiến thức và tự tin hơn trong học tập.

1. Bài toán về phân tích số thành tổng các số hạng

Dạng bài này giúp các em hiểu rõ hơn về giá trị của các chữ số trong một số. Các em sẽ thực hành phân tích một số thành tổng của hàng chục và hàng đơn vị.

Ví dụ:

  • Phân tích số 35 thành tổng: 35 = 30 + 5 (3 chục và 5 đơn vị)
  • Phân tích số 68 thành tổng: 68 = 60 + 8 (6 chục và 8 đơn vị)

Giải thích:

Số có hai chữ số được cấu tạo từ hàng chục và hàng đơn vị. Chữ số ở hàng chục biểu thị số chục, chữ số ở hàng đơn vị biểu thị số đơn vị. Ví dụ, trong số 35, chữ số 3 ở hàng chục có giá trị là 30, chữ số 5 ở hàng đơn vị có giá trị là 5.

2. Bài toán về viết số theo yêu cầu về hàng chục và hàng đơn vị

Dạng bài này giúp các em rèn luyện kỹ năng viết số khi biết số chục và số đơn vị.

Ví dụ:

  • Viết số có 4 chục và 7 đơn vị: 47
  • Viết số có 8 chục và 0 đơn vị: 80

Giải thích:

Khi viết số, chữ số ở hàng chục được viết trước, sau đó đến chữ số ở hàng đơn vị. Ví dụ, số có 4 chục và 7 đơn vị được viết là 47.

3. Bài toán về tìm số lớn nhất, số bé nhất có hai chữ số

Dạng bài này giúp các em hiểu về giá trị của các số và so sánh chúng.

Ví dụ:

  • Số lớn nhất có hai chữ số là: 99
  • Số bé nhất có hai chữ số là: 10

Giải thích:

Số lớn nhất có hai chữ số là số có cả hai chữ số đều lớn nhất (9). Số bé nhất có hai chữ số là số có chữ số hàng chục là nhỏ nhất (1) và chữ số hàng đơn vị là 0.

4. Bài toán về tìm số liền trước, liền sau của một số

Dạng bài này giúp các em hiểu về thứ tự của các số trên trục số.

Ví dụ:

  • Số liền trước của 25 là: 24
  • Số liền sau của 25 là: 26

Giải thích:

Số liền trước của một số là số nhỏ hơn số đó 1 đơn vị. Số liền sau của một số là số lớn hơn số đó 1 đơn vị.

5. Bài toán về so sánh các số có hai chữ số

Dạng bài này giúp các em rèn luyện kỹ năng so sánh các số và xác định số nào lớn hơn, số nào bé hơn.

Ví dụ:

  • So sánh 35 và 28: 35 > 28
  • So sánh 42 và 45: 42 < 45

Giải thích:

Khi so sánh các số có hai chữ số, ta so sánh hàng chục trước. Nếu hàng chục bằng nhau, ta so sánh hàng đơn vị.

6. Bài toán về ghép các số để tạo thành một số

Dạng bài này giúp các em hiểu rõ hơn về cấu tạo số và rèn luyện kỹ năng tổng hợp.

Ví dụ:

  • Ghép số 50 và 3 thành số: 53
  • Ghép số 20 và 9 thành số: 29

Giải thích:

Khi ghép các số, ta cần xác định số chục và số đơn vị, sau đó viết chúng lại với nhau.

Chúc các em học sinh lớp 2 học tập thật tốt và luôn yêu thích môn Toán!

Để củng cố kiến thức, các em nên luyện tập thường xuyên các dạng bài trên. Chúc các em thành công!

Bình luận

Đăng nhập hoặc Đăng ký để tham gia trả lời câu hỏi
Dat Hoang

Dat Hoang

4 days ago · Lớp 2

TOP 6 Các bài toán về ngày giờ lớp 2

TOP 6 Các bài toán về ngày giờ lớp 2

Câu trả lời từ AI

TOP 6 Các bài toán về ngày giờ lớp 2

Chào mừng đến với thế giới thú vị của các bài toán về ngày giờ dành cho học sinh lớp 2! Việc học về thời gian là một kỹ năng quan trọng, giúp các em biết cách quản lý thời gian, lên kế hoạch cho các hoạt động và hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh. Dưới đây là 6 dạng bài toán cơ bản và phổ biến nhất về ngày giờ, kèm theo ví dụ minh họa và hướng dẫn chi tiết để các em dễ dàng nắm bắt.

1. Đổi đơn vị thời gian: Giờ và phút

Đây là dạng bài toán cơ bản nhất, giúp các em làm quen với mối quan hệ giữa giờ và phút. Các em cần nhớ:

  • 1 giờ = 60 phút

Ví dụ:

Bài toán: Mẹ nấu cơm hết 30 phút. Sau đó, mẹ quét nhà hết 1 giờ. Hỏi mẹ đã làm việc nhà hết bao nhiêu phút?

Giải:

  1. Đổi 1 giờ = 60 phút
  2. Thời gian mẹ làm việc nhà là: 30 phút + 60 phút = 90 phút
  3. Đáp số: 90 phút

2. Tính thời gian trôi qua (bài toán về khoảng thời gian)

Dạng bài này yêu cầu các em tính toán thời gian đã trôi qua giữa hai thời điểm. Các em cần xác định thời điểm bắt đầu và thời điểm kết thúc.

Ví dụ:

Bài toán: Bạn An bắt đầu học bài lúc 7 giờ sáng và học xong lúc 8 giờ 30 phút sáng. Hỏi bạn An đã học bài trong bao lâu?

Giải:

  1. Thời gian An học bài là: từ 7 giờ đến 8 giờ 30 phút.
  2. Thời gian học bài là 1 giờ 30 phút (hoặc 90 phút)
  3. Đáp số: 1 giờ 30 phút

3. Tìm thời điểm bắt đầu hoặc kết thúc

Trong dạng bài này, các em sẽ được cho thời gian bắt đầu (hoặc kết thúc) và khoảng thời gian, sau đó yêu cầu tìm thời điểm kết thúc (hoặc bắt đầu).

Ví dụ:

Bài toán: Bố đi làm lúc 7 giờ sáng và đi làm trong 8 giờ. Hỏi bố về nhà lúc mấy giờ?

Giải:

  1. Bố về nhà lúc: 7 giờ + 8 giờ = 15 giờ (tức 3 giờ chiều)
  2. Đáp số: 3 giờ chiều

4. Bài toán liên quan đến lịch học, thời khóa biểu

Các bài toán này thường liên quan đến việc đọc và hiểu thời khóa biểu, giúp các em làm quen với việc sắp xếp thời gian biểu của mình.

Ví dụ:

Bài toán: Buổi sáng, bạn Lan học từ 8 giờ đến 10 giờ. Buổi chiều, bạn Lan học từ 2 giờ đến 4 giờ. Hỏi bạn Lan học bao nhiêu giờ trong một ngày?

Giải:

  1. Thời gian học buổi sáng: 10 giờ - 8 giờ = 2 giờ
  2. Thời gian học buổi chiều: 4 giờ - 2 giờ = 2 giờ
  3. Tổng thời gian học trong ngày: 2 giờ + 2 giờ = 4 giờ
  4. Đáp số: 4 giờ

5. Bài toán về ngày trong tuần và tháng

Các em cần nắm vững kiến thức về các ngày trong tuần (thứ Hai, thứ Ba,...) và các tháng trong năm. Bài toán này thường liên quan đến việc xác định một ngày cụ thể trong tuần hoặc trong tháng.

Ví dụ:

Bài toán: Hôm nay là thứ Ba, ngày 15 tháng 5. Hỏi thứ Ba tuần sau là ngày bao nhiêu?

Giải:

  1. Thứ Ba tuần sau là: 15 + 7 = 22
  2. Đáp số: Ngày 22 tháng 5

6. Bài toán tổng hợp

Dạng bài này kết hợp nhiều kiến thức đã học, đòi hỏi các em phải vận dụng linh hoạt các kỹ năng tính toán.

Ví dụ:

Bài toán: Bạn Nam đi học lúc 7 giờ 30 phút sáng. Bạn đến trường lúc 7 giờ 50 phút. Hỏi bạn Nam đi từ nhà đến trường hết bao nhiêu phút?

Giải:

  1. Thời gian đi từ nhà đến trường: 7 giờ 50 phút - 7 giờ 30 phút = 20 phút
  2. Đáp số: 20 phút

Hy vọng với những hướng dẫn chi tiết và ví dụ minh họa này, các em học sinh lớp 2 sẽ dễ dàng chinh phục các bài toán về ngày giờ. Chúc các em học tập thật tốt!

Lưu ý: Luôn nhớ đổi đơn vị thời gian (giờ sang phút, phút sang giờ) khi cần thiết và đọc kỹ đề bài để hiểu rõ yêu cầu của bài toán.

Mẹo nhỏ: Sử dụng đồng hồ hoặc vẽ sơ đồ để trực quan hóa các bài toán về thời gian, giúp các em dễ hình dung và giải quyết vấn đề.

Thực hành: Hãy luyện tập thường xuyên với nhiều bài tập khác nhau để rèn luyện kỹ năng và tự tin hơn trong việc giải toán về ngày giờ.

Chúc các em học sinh lớp 2 luôn vui vẻ và thành công trong học tập!

Bình luận

Đăng nhập hoặc Đăng ký để tham gia trả lời câu hỏi
Dat Hoang

Dat Hoang

4 days ago · Lớp 2

TOP 6 Các bài toán về phép nhân chia lớp 2

TOP 6 Các bài toán về phép nhân chia lớp 2

Câu trả lời từ AI

TOP 6 Các Bài Toán Về Phép Nhân Chia Lớp 2

Chào mừng các em học sinh lớp 2 đến với thế giới toán học đầy thú vị! Trong chương trình học, phép nhân và phép chia là những khái niệm quan trọng, giúp chúng ta giải quyết nhiều bài toán thực tế. Dưới đây là 6 dạng bài tập về phép nhân và phép chia thường gặp, cùng với hướng dẫn chi tiết và ví dụ minh họa để các em dễ dàng nắm bắt kiến thức.

1. Bài Toán Về Phép Nhân (Tính Tổng Các Số Bằng Nhau)

Phép nhân là phép tính giúp chúng ta tính nhanh tổng của các số giống nhau. Ví dụ, thay vì cộng 3 + 3 + 3 + 3, chúng ta có thể viết là 4 x 3 (bốn lần số 3).

Ví dụ:

  • Bài toán: Mỗi hộp có 5 cái bánh. Hỏi 3 hộp có bao nhiêu cái bánh?
  • Cách giải: Ta có 3 hộp, mỗi hộp có 5 cái bánh. Vậy ta thực hiện phép nhân: 3 x 5 = 15 (cái bánh)
  • Đáp số: 15 cái bánh

2. Bài Toán Về Phép Chia (Chia Đều)

Phép chia giúp chúng ta chia một số lượng thành các phần bằng nhau. Ví dụ, nếu có 10 viên kẹo và muốn chia đều cho 2 bạn, mỗi bạn sẽ được 10 : 2 = 5 viên kẹo.

Ví dụ:

  • Bài toán: Có 12 quả cam, chia đều cho 4 bạn. Hỏi mỗi bạn được bao nhiêu quả cam?
  • Cách giải: Ta có 12 quả cam, chia đều cho 4 bạn. Vậy ta thực hiện phép chia: 12 : 4 = 3 (quả cam)
  • Đáp số: 3 quả cam

3. Bài Toán Kết Hợp Phép Nhân và Phép Cộng

Dạng bài này yêu cầu chúng ta thực hiện phép nhân trước, sau đó mới cộng với một số khác.

Ví dụ:

  • Bài toán: Mẹ mua 2 túi kẹo, mỗi túi có 6 viên. Sau đó mẹ cho thêm 5 viên kẹo nữa. Hỏi mẹ có tất cả bao nhiêu viên kẹo?
  • Cách giải:
    • Bước 1: Tính số kẹo trong 2 túi: 2 x 6 = 12 (viên)
    • Bước 2: Tính tổng số kẹo: 12 + 5 = 17 (viên)
  • Đáp số: 17 viên kẹo

4. Bài Toán Kết Hợp Phép Nhân và Phép Trừ

Tương tự như trên, chúng ta thực hiện phép nhân trước, sau đó trừ đi một số.

Ví dụ:

  • Bài toán: Lan có 3 bó hoa, mỗi bó có 4 bông hoa. Lan tặng bạn 5 bông hoa. Hỏi Lan còn lại bao nhiêu bông hoa?
  • Cách giải:
    • Bước 1: Tính tổng số hoa: 3 x 4 = 12 (bông)
    • Bước 2: Tính số hoa còn lại: 12 - 5 = 7 (bông)
  • Đáp số: 7 bông hoa

5. Bài Toán Kết Hợp Phép Chia và Phép Cộng

Dạng bài này yêu cầu thực hiện phép chia trước rồi cộng.

Ví dụ:

  • Bài toán: Có 15 quyển vở chia đều cho 3 bạn. Sau đó, mỗi bạn được cho thêm 2 quyển vở nữa. Hỏi mỗi bạn có bao nhiêu quyển vở?
  • Cách giải:
    • Bước 1: Tính số vở mỗi bạn có sau khi chia: 15 : 3 = 5 (quyển)
    • Bước 2: Tính tổng số vở mỗi bạn có: 5 + 2 = 7 (quyển)
  • Đáp số: 7 quyển vở

6. Bài Toán Kết Hợp Phép Chia và Phép Trừ

Tương tự, ta thực hiện phép chia trước rồi trừ.

Ví dụ:

  • Bài toán: Có 20 quả bóng chia đều cho 4 đội. Mỗi đội bị mất 1 quả bóng. Hỏi mỗi đội còn lại bao nhiêu quả bóng?
  • Cách giải:
    • Bước 1: Tính số bóng mỗi đội có: 20 : 4 = 5 (quả)
    • Bước 2: Tính số bóng mỗi đội còn lại: 5 - 1 = 4 (quả)
  • Đáp số: 4 quả bóng

Lời khuyên:

  • Đọc kỹ đề bài, xác định rõ yêu cầu của bài toán.
  • Xác định phép tính cần dùng (nhân, chia, cộng, trừ).
  • Thực hiện các phép tính theo đúng thứ tự.
  • Ghi nhớ đơn vị (ví dụ: quả, cái, viên).
  • Kiểm tra lại kết quả.

Chúc các em học sinh lớp 2 học tập thật tốt và luôn yêu thích môn Toán!

Lưu ý: Các bài toán trên chỉ mang tính chất tham khảo. Các em nên luyện tập thêm nhiều bài tập khác nhau để nắm vững kiến thức.

Emphasize: Hãy nhớ luyện tập thường xuyên để làm quen với các dạng bài tập này!

Bình luận

Đăng nhập hoặc Đăng ký để tham gia trả lời câu hỏi
Dat Hoang

Dat Hoang

4 days ago · Lớp 2

Các số có hai chữ số mà chữ số hàng đơn vị hơn chữ số hàng chục là 2

Các số có hai chữ số mà chữ số hàng đơn vị hơn chữ số hàng chục là 2

Câu trả lời từ AI

Các Số Có Hai Chữ Số Mà Chữ Số Hàng Đơn Vị Hơn Chữ Số Hàng Chục Là 2

Chào các em học sinh lớp 2! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một bài toán thú vị về các số có hai chữ số. Chúng ta sẽ tìm hiểu xem những số nào có đặc điểm là chữ số hàng đơn vị lớn hơn chữ số hàng chục là 2.

Hiểu về Số Có Hai Chữ Số

Trước tiên, hãy cùng nhau ôn lại một chút về số có hai chữ số nhé. Số có hai chữ số gồm có hai phần:

  • Hàng chục: Chữ số ở vị trí này cho biết số đó có bao nhiêu chục.
  • Hàng đơn vị: Chữ số ở vị trí này cho biết số đó có bao nhiêu đơn vị.

Ví dụ, số 35 có:

  • Chữ số 3 ở hàng chục (có nghĩa là 3 chục, tức là 30)
  • Chữ số 5 ở hàng đơn vị (có nghĩa là 5 đơn vị)

Tìm Các Số Thỏa Mãn Yêu Cầu

Bây giờ, chúng ta sẽ đi tìm các số có hai chữ số mà chữ số hàng đơn vị lớn hơn chữ số hàng chục là 2. Điều này có nghĩa là nếu chúng ta lấy chữ số hàng chục cộng thêm 2 thì sẽ được chữ số hàng đơn vị.

Chúng ta sẽ bắt đầu tìm các số đó bằng cách xem xét các chữ số có thể có ở hàng chục:

  • Nếu chữ số hàng chục là 1: Chữ số hàng đơn vị sẽ là 1 + 2 = 3. Vậy số đó là 13.
  • Nếu chữ số hàng chục là 2: Chữ số hàng đơn vị sẽ là 2 + 2 = 4. Vậy số đó là 24.
  • Nếu chữ số hàng chục là 3: Chữ số hàng đơn vị sẽ là 3 + 2 = 5. Vậy số đó là 35.
  • Nếu chữ số hàng chục là 4: Chữ số hàng đơn vị sẽ là 4 + 2 = 6. Vậy số đó là 46.
  • Nếu chữ số hàng chục là 5: Chữ số hàng đơn vị sẽ là 5 + 2 = 7. Vậy số đó là 57.
  • Nếu chữ số hàng chục là 6: Chữ số hàng đơn vị sẽ là 6 + 2 = 8. Vậy số đó là 68.
  • Nếu chữ số hàng chục là 7: Chữ số hàng đơn vị sẽ là 7 + 2 = 9. Vậy số đó là 79.
  • Nếu chữ số hàng chục là 8 hoặc 9: Chúng ta không thể tìm được số nào thỏa mãn vì nếu cộng 2 vào hàng chục sẽ lớn hơn 9 (số lớn nhất có thể của hàng đơn vị).

Kết Luận

Vậy, các số có hai chữ số mà chữ số hàng đơn vị hơn chữ số hàng chục là 2 là:

  • 13
  • 24
  • 35
  • 46
  • 57
  • 68
  • 79

Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập này! Các em đã rất giỏi khi tìm ra được các số thỏa mãn yêu cầu của bài toán.

Hãy tiếp tục luyện tập để ngày càng giỏi hơn nhé!

Lưu ý: Các em có thể tự mình tìm thêm các bài toán tương tự và giải để rèn luyện khả năng tư duy và tính toán của mình.

Bình luận

Đăng nhập hoặc Đăng ký để tham gia trả lời câu hỏi
Dat Hoang

Dat Hoang

4 days ago · Lớp 2

Các số có hai chữ số chữ số hàng đơn vị lớn hơn chữ số hàng chục 3 ...

Các số có hai chữ số chữ số hàng đơn vị lớn hơn chữ số hàng chục 3 đơn vị

Câu trả lời từ AI

Các số có hai chữ số với chữ số hàng đơn vị lớn hơn chữ số hàng chục 3 đơn vị

Chào mừng các em học sinh lớp 2 đến với bài học thú vị về các số có hai chữ số! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá những số đặc biệt mà trong đó chữ số hàng đơn vị lớn hơn chữ số hàng chục 3 đơn vị.

1. Hiểu về số có hai chữ số

Trước tiên, chúng ta hãy cùng nhau ôn lại về số có hai chữ số. Số có hai chữ số bao gồm hai chữ số: chữ số hàng chục và chữ số hàng đơn vị.

  • Chữ số hàng chục: Chữ số này cho biết số đó có bao nhiêu chục. Ví dụ, trong số 25, chữ số hàng chục là 2, có nghĩa là số đó có 2 chục (tức là 20).
  • Chữ số hàng đơn vị: Chữ số này cho biết số đó có bao nhiêu đơn vị. Ví dụ, trong số 25, chữ số hàng đơn vị là 5, có nghĩa là số đó có 5 đơn vị.

2. Tìm các số thỏa mãn điều kiện

Bây giờ, chúng ta sẽ tìm các số có hai chữ số mà chữ số hàng đơn vị lớn hơn chữ số hàng chục 3 đơn vị. Để làm được điều này, chúng ta sẽ xem xét từng trường hợp của chữ số hàng chục:

  • Nếu chữ số hàng chục là 1: Chữ số hàng đơn vị phải là 1 + 3 = 4. Vậy số đó là 14.
  • Nếu chữ số hàng chục là 2: Chữ số hàng đơn vị phải là 2 + 3 = 5. Vậy số đó là 25.
  • Nếu chữ số hàng chục là 3: Chữ số hàng đơn vị phải là 3 + 3 = 6. Vậy số đó là 36.
  • Nếu chữ số hàng chục là 4: Chữ số hàng đơn vị phải là 4 + 3 = 7. Vậy số đó là 47.
  • Nếu chữ số hàng chục là 5: Chữ số hàng đơn vị phải là 5 + 3 = 8. Vậy số đó là 58.
  • Nếu chữ số hàng chục là 6: Chữ số hàng đơn vị phải là 6 + 3 = 9. Vậy số đó là 69.
  • Nếu chữ số hàng chục là 7, 8 hoặc 9: Chữ số hàng đơn vị sẽ lớn hơn 9, điều này không thể xảy ra vì chữ số hàng đơn vị chỉ có thể từ 0 đến 9.

3. Kết luận

Vậy, các số có hai chữ số mà chữ số hàng đơn vị lớn hơn chữ số hàng chục 3 đơn vị là:

  • 14
  • 25
  • 36
  • 47
  • 58
  • 69

Chúng ta đã tìm được tất cả các số thỏa mãn yêu cầu của bài toán. Các em hãy nhớ luyện tập thêm để nắm vững kiến thức này nhé!

4. Ví dụ minh họa

Để hiểu rõ hơn, chúng ta cùng xem một vài ví dụ:

  • Ví dụ 1: Số 25. Chữ số hàng chục là 2, chữ số hàng đơn vị là 5. 5 - 2 = 3. Chữ số hàng đơn vị lớn hơn chữ số hàng chục 3 đơn vị.
  • Ví dụ 2: Số 47. Chữ số hàng chục là 4, chữ số hàng đơn vị là 7. 7 - 4 = 3. Chữ số hàng đơn vị lớn hơn chữ số hàng chục 3 đơn vị.
  • Ví dụ 3: Số 69. Chữ số hàng chục là 6, chữ số hàng đơn vị là 9. 9 - 6 = 3. Chữ số hàng đơn vị lớn hơn chữ số hàng chục 3 đơn vị.

Các em thấy đấy, việc tìm các số này không hề khó phải không nào? Chỉ cần chúng ta hiểu rõ về hàng chục và hàng đơn vị, cùng với việc thực hành, chúng ta sẽ làm được.

5. Bài tập vận dụng

Để củng cố kiến thức, các em hãy thử làm một số bài tập sau:

  1. Tìm các số có hai chữ số mà chữ số hàng đơn vị lớn hơn chữ số hàng chục 2 đơn vị.
  2. Tìm các số có hai chữ số mà chữ số hàng đơn vị lớn hơn chữ số hàng chục 4 đơn vị.
  3. Trong các số sau, số nào thỏa mãn điều kiện: 15, 37, 48, 24, 68, 79?

Chúc các em học tốt và luôn yêu thích môn Toán!

Bình luận

Đăng nhập hoặc Đăng ký để tham gia trả lời câu hỏi
Dat Hoang

Dat Hoang

4 days ago · Lớp 2

Các số có hai chữ số có chữ số chục là 3

Các số có hai chữ số có chữ số chục là 3

Câu trả lời từ AI

Các Số Có Hai Chữ Số Có Chữ Số Chục Là 3

Chào các em học sinh lớp 2! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá về các số có hai chữ số, đặc biệt là những số có chữ số hàng chục là 3. Hãy cùng nhau tìm hiểu xem những số này là số nào và chúng có gì thú vị nhé!

1. Hiểu về Số Có Hai Chữ Số

Trước tiên, chúng ta cần hiểu rõ về số có hai chữ số. Số có hai chữ số là số được tạo thành từ hai chữ số, trong đó chữ số bên trái là chữ số hàng chục và chữ số bên phải là chữ số hàng đơn vị.

Ví dụ:

  • Số 12: Chữ số 1 ở hàng chục, chữ số 2 ở hàng đơn vị.
  • Số 25: Chữ số 2 ở hàng chục, chữ số 5 ở hàng đơn vị.

2. Các Số Có Chữ Số Chục Là 3

Bây giờ, chúng ta sẽ tập trung vào các số có chữ số hàng chục là 3. Điều này có nghĩa là chữ số đầu tiên (hàng chục) của số đó phải là 3.

Để tìm các số này, chúng ta sẽ giữ chữ số hàng chục là 3 và thay đổi chữ số hàng đơn vị (chữ số thứ hai). Chữ số hàng đơn vị có thể là bất kỳ số nào từ 0 đến 9.

Vậy, các số có hai chữ số có chữ số chục là 3 là:

  • 30 (Ba mươi)
  • 31 (Ba mươi mốt)
  • 32 (Ba mươi hai)
  • 33 (Ba mươi ba)
  • 34 (Ba mươi tư)
  • 35 (Ba mươi lăm)
  • 36 (Ba mươi sáu)
  • 37 (Ba mươi bảy)
  • 38 (Ba mươi tám)
  • 39 (Ba mươi chín)

3. Thực hành với các số

Hãy cùng nhau làm một vài bài tập nhỏ để hiểu rõ hơn về các số này nhé!

  1. Bài 1: Đọc các số sau: 30, 35, 38, 31, 39.
  2. Bài 2: Viết các số có chữ số chục là 3 và chữ số hàng đơn vị là:
    • 0: 30
    • 3: 33
    • 7: 37
  3. Bài 3: Sắp xếp các số sau theo thứ tự từ bé đến lớn: 35, 32, 39, 31, 37. (Đáp án: 31, 32, 35, 37, 39)

4. Ứng dụng của các số này

Các số có hai chữ số, đặc biệt là những số có chữ số chục là 3, rất hữu ích trong cuộc sống hàng ngày. Chúng ta có thể sử dụng chúng để:

  • Đếm số lượng đồ vật.
  • Tính toán các phép cộng, trừ.
  • Xem giờ (ví dụ: 3 giờ 15 phút).
  • Mua sắm và tính tiền.

Hy vọng qua bài học này, các em đã hiểu rõ hơn về các số có hai chữ số có chữ số chục là 3. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ và sử dụng chúng thật thành thạo nhé!

Chúc các em học tốt!

Bình luận

Đăng nhập hoặc Đăng ký để tham gia trả lời câu hỏi
Đang tải...

Tài liệu tin học

Tài liệu Lớp 1

Tài liệu Lớp 2

Tài liệu Lớp 3

Tài liệu Lớp 4

Tài liệu Lớp 5

Trò chơi Powerpoint

Sáng kiến kinh nghiệm