Câu hỏi Lớp 6 mới nhất
Khám phá những câu hỏi mới nhất từ cộng đồng.
Gợi ý: "Viết bài văn trình bày ý kiến về một vấn đề đời sống...", "Cho hcn ABCD vẽ đường cao AH vuông góc với BD (H thuộc BD)..."
Những bài hát trong sách Âm nhạc cấp 2
Câu trả lời từ AI
Những Bài Hát Trong Sách Âm Nhạc Lớp 6
Chào mừng đến với thế giới âm nhạc lớp 6! Trong chương trình âm nhạc của lớp này, các em sẽ được làm quen với nhiều bài hát thú vị, đa dạng về thể loại và mang đậm bản sắc văn hóa. Dưới đây là danh sách chi tiết các bài hát có trong sách giáo khoa Âm nhạc lớp 6, cùng với một số thông tin bổ sung để các em hiểu rõ hơn về chúng.
Học Kì I
Trong học kì I, các em sẽ được học những bài hát sau:
-
Bài 1: Hành khúc tới trường
Tác giả: Hoàng Lân và Hoàng Long
Thể loại: Hành khúc
Đặc điểm: Bài hát có giai điệu khỏe khoắn, vui tươi, thể hiện tinh thần sẵn sàng đến trường của các bạn học sinh.
-
Bài 2: Tiến lên đoàn viên
Tác giả: Nhạc và lời: Phong Nhã
Thể loại: Bài hát thiếu nhi
Đặc điểm: Bài hát quen thuộc, thể hiện tinh thần xung kích của đội viên thiếu niên tiền phong Hồ Chí Minh.
-
Bài 3: Lý cây đa
Dân ca: Quan họ
Thể loại: Dân ca
Đặc điểm: Bài hát mang đậm âm hưởng dân ca quan họ Bắc Ninh, với giai điệu mượt mà, tình cảm.
-
Bài 4: Reo vang bình minh
Tác giả: Lưu Hữu Phước
Thể loại: Bài hát thiếu nhi
Đặc điểm: Bài hát có giai điệu tươi vui, rộn ràng, ca ngợi vẻ đẹp của buổi sáng.
-
Bài 5: Đi học
Tác giả: Bùi Đình Thảo
Thể loại: Bài hát thiếu nhi
Đặc điểm: Bài hát thể hiện tình cảm của người học trò đối với trường lớp, thầy cô và bạn bè.
-
Bài 6: Mùa xuân đến rồi
Tác giả: Nguyễn Văn Chung
Thể loại: Bài hát thiếu nhi
Đặc điểm: Bài hát có giai điệu tươi vui, rộn ràng, ca ngợi vẻ đẹp của mùa xuân.
Học Kì II
Học kì II sẽ tiếp tục giới thiệu đến các em những bài hát sau:
-
Bài 7: Em yêu trường em
Tác giả: Hoàng Trọng
Thể loại: Bài hát thiếu nhi
Đặc điểm: Bài hát thể hiện tình yêu của học sinh đối với trường lớp và thầy cô.
-
Bài 8: Khăn quàng đỏ
Tác giả: Ngô Ngọc Thịnh
Thể loại: Bài hát thiếu nhi
Đặc điểm: Bài hát ca ngợi biểu tượng của đội thiếu niên tiền phong Hồ Chí Minh.
-
Bài 9: Con cò bé bé
Tác giả: Lưu Thanh Hà
Thể loại: Bài hát thiếu nhi
Đặc điểm: Bài hát có giai điệu nhẹ nhàng, tình cảm, thể hiện tình yêu thương của người mẹ dành cho con.
-
Bài 10: Lớp chúng mình đoàn kết
Tác giả: Phong Nhã
Thể loại: Bài hát thiếu nhi
Đặc điểm: Bài hát ca ngợi tình bạn, sự đoàn kết trong lớp học.
-
Bài 11: Bóng dáng một ngôi trường
Tác giả: Lê Quốc Thắng
Thể loại: Bài hát thiếu nhi
Đặc điểm: Bài hát thể hiện tình cảm gắn bó với mái trường.
-
Bài 12: Niềm vui của em
Tác giả: Nguyễn Huy Hùng
Thể loại: Bài hát thiếu nhi
Đặc điểm: Bài hát có giai điệu tươi vui, thể hiện niềm vui của tuổi thơ.
Lời khuyên và gợi ý
Lắng nghe và cảm nhận: Hãy lắng nghe thật kỹ các bài hát, cảm nhận giai điệu, ca từ và thông điệp mà bài hát muốn truyền tải.
Tập hát theo: Cố gắng hát theo giai điệu và lời bài hát. Bạn có thể tìm lời bài hát và nốt nhạc trên internet hoặc trong sách giáo khoa.
Tìm hiểu về tác giả: Tìm hiểu thêm về các tác giả của bài hát. Điều này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về bài hát và bối cảnh sáng tác.
Thực hành biểu diễn: Cùng bạn bè luyện tập và biểu diễn các bài hát. Bạn có thể hát đơn ca, song ca hoặc hát theo nhóm.
Sáng tạo: Hãy thử sáng tạo thêm các động tác minh họa hoặc các hoạt động liên quan đến bài hát.
Chúc các em có những giờ học âm nhạc thật vui vẻ và bổ ích!
Bình luận
Bài hát Đi cắt lúa có tính chất Âm nhạc như thế nào?
Câu trả lời từ AI
Bài hát "Đi cắt lúa" có tính chất Âm nhạc như thế nào?
Bài hát "Đi cắt lúa" là một tác phẩm âm nhạc quen thuộc trong chương trình Âm nhạc lớp 6, mang đậm bản sắc văn hóa dân gian Việt Nam. Bài hát không chỉ là một giai điệu mà còn là bức tranh sinh động về cuộc sống lao động và tình cảm con người. Dưới đây là phân tích chi tiết về các tính chất âm nhạc của bài hát này:
1. Giai điệu
Giai điệu của bài "Đi cắt lúa" thường mang những đặc điểm sau:
- Tính chất dân gian: Giai điệu được xây dựng dựa trên chất liệu âm nhạc dân gian, thể hiện qua các yếu tố như cách sử dụng thang âm, quãng, và các điệu thức đặc trưng của âm nhạc truyền thống Việt Nam.
- Dễ nhớ, dễ thuộc: Giai điệu đơn giản, dễ nghe và dễ hát theo, phù hợp với lứa tuổi học sinh lớp 6. Các câu hát thường ngắn gọn, lặp đi lặp lại, giúp người nghe dễ dàng ghi nhớ.
- Tình cảm, vui tươi: Giai điệu thể hiện sự vui vẻ, phấn khởi trong lao động. Âm nhạc như một lời động viên, khích lệ tinh thần của người nông dân trong công việc đồng áng.
- Nhịp điệu đều đặn: Nhịp điệu của bài hát thường đều đặn, tạo cảm giác nhịp nhàng, phù hợp với hoạt động cắt lúa ngoài đồng.
2. Nhịp điệu
Nhịp điệu trong bài "Đi cắt lúa" đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên sự hứng khởi và đồng đều trong lao động:
- Nhịp 2/4 hoặc 4/4: Nhịp điệu thường là 2/4 hoặc 4/4, tạo cảm giác vững chắc, phù hợp với nhịp điệu của các động tác cắt lúa.
- Sự lặp lại và biến đổi: Nhịp điệu có thể lặp lại ở một số đoạn, tạo sự liên kết và dễ nhớ. Bên cạnh đó, có thể có những biến đổi nhỏ để tăng tính hấp dẫn và tránh sự đơn điệu.
- Tạo sự đồng đều: Nhịp điệu giúp người hát và người nghe cảm nhận được sự đồng đều trong công việc, thể hiện tinh thần đoàn kết và sự phối hợp nhịp nhàng.
3. Cấu trúc bài hát
Cấu trúc bài hát "Đi cắt lúa" thường đơn giản, dễ hiểu:
- Cấu trúc đoạn: Bài hát có thể được chia thành các đoạn nhỏ (ví dụ: đoạn A, B, C), mỗi đoạn có một giai điệu và lời ca riêng.
- Sự lặp lại: Các đoạn có thể lặp lại để tạo sự quen thuộc và nhấn mạnh nội dung.
- Kết cấu: Thường có đoạn mở đầu, đoạn chính và đoạn kết. Đoạn mở đầu có thể giới thiệu bối cảnh, đoạn chính thể hiện nội dung chính của bài hát (công việc cắt lúa), và đoạn kết có thể là lời chúc hoặc lời ca ngợi.
4. Lời ca
Lời ca của bài "Đi cắt lúa" mang những đặc điểm sau:
- Ngôn ngữ gần gũi: Sử dụng ngôn ngữ giản dị, dễ hiểu, gần gũi với đời sống của người nông dân.
- Hình ảnh sinh động: Lời ca thường mô tả các hình ảnh quen thuộc trong công việc cắt lúa như "lúa chín vàng", "gặt nhanh tay", "gió đưa hương lúa".
- Chủ đề rõ ràng: Nội dung bài hát tập trung vào công việc cắt lúa, thể hiện tinh thần lao động hăng say, niềm vui khi được mùa.
- Tình cảm chân thật: Lời ca thể hiện tình cảm yêu lao động, yêu quê hương, và tình đoàn kết giữa những người nông dân.
5. Âm sắc và hòa âm
Âm sắc và hòa âm của bài "Đi cắt lúa" thường có những đặc điểm sau:
- Âm sắc: Thường sử dụng giọng hát của trẻ em hoặc người lớn với âm sắc tươi sáng, trong trẻo, thể hiện sự vui tươi, phấn khởi.
- Hòa âm: Hòa âm đơn giản, chủ yếu là hòa âm bè đơn giản hoặc có thể là hòa âm hai bè.
- Nhạc cụ: Có thể sử dụng các nhạc cụ dân tộc như sáo trúc, đàn nhị, đàn tranh để tăng thêm tính chất dân gian và tạo không khí gần gũi, quen thuộc.
6. Ý nghĩa giáo dục
Bài hát "Đi cắt lúa" mang nhiều ý nghĩa giáo dục:
- Giáo dục tình yêu lao động: Bài hát giúp học sinh hiểu và yêu quý công việc lao động, đặc biệt là lao động của người nông dân.
- Gắn kết với văn hóa dân gian: Giúp học sinh làm quen và trân trọng những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc.
- Phát triển khả năng cảm thụ âm nhạc: Giúp học sinh cảm nhận được vẻ đẹp của âm nhạc và hiểu được cách âm nhạc phản ánh cuộc sống.
- Phát triển kỹ năng: Giúp học sinh hát đúng giai điệu, tiết tấu, và thể hiện được tình cảm của bài hát.
Tóm lại, bài hát "Đi cắt lúa" là một tác phẩm âm nhạc mang đậm chất dân gian, thể hiện sinh động cuộc sống và tình cảm của người nông dân Việt Nam. Thông qua việc phân tích các yếu tố âm nhạc, học sinh sẽ hiểu rõ hơn về giá trị của bài hát và có thêm tình yêu với âm nhạc dân tộc.
Bình luận
9 Dạng các bài toán về tỉ số phần trăm lớp 6 có đáp án
Câu trả lời từ AI
9 Dạng Bài Toán về Tỉ Số Phần Trăm Lớp 6 có Đáp Án
Chào mừng các em học sinh lớp 6 đến với thế giới thú vị của tỉ số phần trăm! Tỉ số phần trăm là một công cụ toán học hữu ích, giúp chúng ta so sánh các số liệu một cách dễ dàng. Bài viết này sẽ giới thiệu 9 dạng bài toán cơ bản về tỉ số phần trăm thường gặp, kèm theo lời giải chi tiết để các em nắm vững kiến thức và tự tin hơn trong học tập.
Dạng 1: Tính Tỉ Số Phần Trăm của Hai Số
Ví dụ: Lớp 6A có 25 học sinh, trong đó có 10 học sinh giỏi. Tính tỉ số phần trăm của số học sinh giỏi so với tổng số học sinh của lớp.
Lời giải:
- Tỉ số của số học sinh giỏi so với tổng số học sinh là: 10/25
- Chuyển tỉ số này thành tỉ số phần trăm: (10/25) * 100% = 40%
- Vậy, tỉ số phần trăm của số học sinh giỏi so với tổng số học sinh là 40%.
Dạng 2: Tính Giá Trị Phần Trăm của Một Số
Ví dụ: Tìm 20% của 80.
Lời giải:
- Chuyển tỉ số phần trăm thành phân số: 20% = 20/100
- Tính giá trị: (20/100) * 80 = 16
- Vậy, 20% của 80 là 16.
Dạng 3: Tìm Một Số Biết Giá Trị Phần Trăm của Số Đó
Ví dụ: 30% của một số là 15. Tìm số đó.
Lời giải:
- Chuyển tỉ số phần trăm thành phân số: 30% = 30/100
- Gọi số cần tìm là x. Ta có phương trình: (30/100) * x = 15
- Giải phương trình: x = 15 / (30/100) = 15 * (100/30) = 50
- Vậy, số cần tìm là 50.
Dạng 4: Bài Toán về Tăng, Giảm Giá
Ví dụ: Giá một chiếc áo là 100.000 đồng. Sau đó, giá áo được giảm 10%. Hỏi giá chiếc áo sau khi giảm là bao nhiêu?
Lời giải:
- Số tiền giảm giá: 10% của 100.000 đồng = (10/100) * 100.000 = 10.000 đồng
- Giá chiếc áo sau khi giảm: 100.000 - 10.000 = 90.000 đồng
- Vậy, giá chiếc áo sau khi giảm là 90.000 đồng.
Dạng 5: Bài Toán về Lãi, Lỗ
Ví dụ: Một người bán một chiếc xe đạp với giá 1.200.000 đồng, lãi 20% so với giá vốn. Hỏi giá vốn của chiếc xe đạp là bao nhiêu?
Lời giải:
- Giá bán chiếm: 100% + 20% = 120% giá vốn
- Giá vốn của chiếc xe đạp: 1.200.000 / 120% = 1.200.000 / 1.2 = 1.000.000 đồng
- Vậy, giá vốn của chiếc xe đạp là 1.000.000 đồng.
Dạng 6: Bài Toán về Pha Chế Dung Dịch
Ví dụ: Trộn 200g dung dịch muối có nồng độ 5% với 300g dung dịch muối có nồng độ 10%. Tính nồng độ phần trăm của dung dịch mới.
Lời giải:
- Khối lượng muối trong dung dịch thứ nhất: 5% của 200g = 10g
- Khối lượng muối trong dung dịch thứ hai: 10% của 300g = 30g
- Tổng khối lượng muối: 10g + 30g = 40g
- Tổng khối lượng dung dịch: 200g + 300g = 500g
- Nồng độ phần trăm của dung dịch mới: (40/500) * 100% = 8%
- Vậy, nồng độ phần trăm của dung dịch mới là 8%.
Dạng 7: Bài Toán về Tỉ Lệ Thuận và Tỉ Lệ Nghịch liên quan đến Phần Trăm
Ví dụ: Một đội công nhân hoàn thành một công việc trong 10 ngày. Nếu số công nhân tăng thêm 20% thì thời gian hoàn thành công việc giảm đi bao nhiêu phần trăm?
Lời giải:
- Gọi số công nhân ban đầu là 100%. Số công nhân sau khi tăng là 100% + 20% = 120%
- Thời gian hoàn thành công việc tỉ lệ nghịch với số công nhân.
- Thời gian hoàn thành công việc sau khi tăng công nhân: 10 ngày * (100%/120%) = 8.33 ngày
- Thời gian giảm đi: (10 - 8.33) / 10 * 100% = 16.7%
- Vậy, thời gian hoàn thành công việc giảm đi khoảng 16.7%.
Dạng 8: Bài Toán Liên Quan đến So Sánh Phần Trăm
Ví dụ: Giá của một sản phẩm A là 500.000 đồng, giá của sản phẩm B là 600.000 đồng. Hỏi giá sản phẩm A bằng bao nhiêu phần trăm giá sản phẩm B?
Lời giải:
- Tỉ số giữa giá sản phẩm A và giá sản phẩm B: 500.000 / 600.000 = 5/6
- Chuyển tỉ số này thành tỉ số phần trăm: (5/6) * 100% ≈ 83.33%
- Vậy, giá sản phẩm A bằng khoảng 83.33% giá sản phẩm B.
Dạng 9: Bài Toán Về Tỉ Số Phần Trăm Tăng Giảm Liên Tiếp
Ví dụ: Giá một sản phẩm được giảm giá 10% sau đó lại giảm tiếp 20% so với giá đã giảm lần đầu. Hỏi giá sản phẩm đã giảm bao nhiêu phần trăm so với giá ban đầu?
Lời giải:
- Giả sử giá ban đầu là 100 đồng.
- Sau khi giảm 10%, giá còn: 100 - (10/100)*100 = 90 đồng
- Sau khi giảm tiếp 20% so với giá đã giảm, giá còn: 90 - (20/100)*90 = 72 đồng
- Giá đã giảm so với giá ban đầu: (100 - 72) / 100 * 100% = 28%
- Vậy, giá sản phẩm đã giảm 28% so với giá ban đầu.
Chúc các em học sinh lớp 6 học tập thật tốt và đạt kết quả cao trong môn Toán!
Lưu ý: Các em nên luyện tập thêm nhiều bài tập khác nhau để nắm vững kiến thức và rèn luyện kỹ năng giải toán. Đừng ngại đặt câu hỏi nếu gặp khó khăn nhé!
Lời khuyên: Hãy luôn đọc kỹ đề bài, xác định rõ yêu cầu của bài toán và áp dụng
Bình luận
7 Dạng các bài toán thực tế về số nguyên lớp 6 có đáp án
Câu trả lời từ AI
7 Dạng Bài Toán Thực Tế về Số Nguyên (Lớp 6) Có Đáp Án
Chào mừng đến với thế giới số nguyên! Bài viết này sẽ giúp các em học sinh lớp 6 làm quen và vận dụng kiến thức về số nguyên vào giải các bài toán thực tế. Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá 7 dạng bài toán thường gặp, kèm theo lời giải chi tiết và đáp án để các em dễ dàng theo dõi và hiểu bài.
1. Bài Toán Về Nhiệt Độ
Ví dụ: Buổi sáng, nhiệt độ ở Hà Nội là 15°C. Đến trưa, nhiệt độ tăng thêm 8°C. Đến tối, nhiệt độ giảm 5°C. Hỏi nhiệt độ buổi tối ở Hà Nội là bao nhiêu?
Lời giải:
- Nhiệt độ trưa: 15°C + 8°C = 23°C
- Nhiệt độ tối: 23°C - 5°C = 18°C
Đáp án: Nhiệt độ buổi tối ở Hà Nội là 18°C.
2. Bài Toán Về Độ Cao
Ví dụ: Một người thợ lặn đang ở độ sâu -12 mét so với mực nước biển (mực nước biển được coi là 0 mét). Sau đó, người đó bơi lên 3 mét. Hỏi người thợ lặn đang ở độ sâu bao nhiêu?
Lời giải:
-12 + 3 = -9
Đáp án: Người thợ lặn đang ở độ sâu -9 mét.
3. Bài Toán Về Giao Dịch Tài Chính (Thu – Chi)
Ví dụ: Một người có 500.000 đồng trong tài khoản. Người đó rút ra 200.000 đồng để mua sắm, sau đó nạp thêm 100.000 đồng. Hỏi số tiền trong tài khoản của người đó là bao nhiêu?
Lời giải:
- Số tiền còn lại sau khi rút: 500.000 - 200.000 = 300.000 đồng
- Số tiền trong tài khoản sau khi nạp: 300.000 + 100.000 = 400.000 đồng
Đáp án: Số tiền trong tài khoản của người đó là 400.000 đồng.
4. Bài Toán Về Thang Máy
Ví dụ: Một thang máy đang ở tầng 5. Thang máy đi xuống 3 tầng, sau đó đi lên 7 tầng. Hỏi thang máy đang ở tầng nào?
Lời giải:
- Tầng sau khi xuống: 5 - 3 = 2
- Tầng sau khi lên: 2 + 7 = 9
Đáp án: Thang máy đang ở tầng 9.
5. Bài Toán Về Thời Gian (Lịch Sử)
Ví dụ: Một sự kiện lịch sử diễn ra vào năm -200 (200 năm trước Công Nguyên). 150 năm sau, một sự kiện khác diễn ra. Hỏi sự kiện thứ hai diễn ra vào năm nào?
Lời giải:
-200 + 150 = -50
Đáp án: Sự kiện thứ hai diễn ra vào năm -50 (50 năm trước Công Nguyên).
6. Bài Toán Về Điểm Số
Ví dụ: Trong một trò chơi, bạn được cộng 10 điểm, sau đó bị trừ 5 điểm, rồi lại được cộng 8 điểm. Hỏi tổng điểm của bạn là bao nhiêu?
Lời giải:
- Điểm sau khi cộng: 10
- Điểm sau khi trừ: 10 - 5 = 5
- Điểm sau khi cộng: 5 + 8 = 13
Đáp án: Tổng điểm của bạn là 13.
7. Bài Toán Về Di Chuyển (Trên Trục Số)
Ví dụ: Một người bắt đầu di chuyển từ vị trí 0 trên trục số. Người đó di chuyển 5 đơn vị sang phải, sau đó di chuyển 8 đơn vị sang trái. Hỏi người đó đang ở vị trí nào trên trục số?
Lời giải:
- Di chuyển sang phải: +5
- Di chuyển sang trái: -8
- Vị trí cuối cùng: 0 + 5 - 8 = -3
Đáp án: Người đó đang ở vị trí -3 trên trục số.
Lưu ý quan trọng:
- Số nguyên dương biểu thị sự tăng, thêm vào, lên trên, hoặc bên phải.
- Số nguyên âm biểu thị sự giảm, bớt đi, xuống dưới, hoặc bên trái.
- Hãy luôn cẩn thận với các dấu cộng và trừ để tránh nhầm lẫn.
Hy vọng các em đã nắm vững kiến thức về số nguyên và cách ứng dụng vào giải các bài toán thực tế. Chúc các em học tập tốt!
Bình luận
LIST 9 Các bài toán về tìm x lớp 6 có đáp án
Câu trả lời từ AI
9 Bài Toán Tìm x Lớp 6 Có Đáp Án Chi Tiết
Dưới đây là 9 bài toán tìm x thường gặp trong chương trình Toán lớp 6, kèm theo lời giải chi tiết và đáp án để học sinh dễ dàng theo dõi và luyện tập. Các bài toán này tập trung vào các dạng toán cơ bản như tìm x trong phép cộng, trừ, nhân, chia, lũy thừa và các bài toán có chứa dấu ngoặc.
Bài 1: Tìm x trong phép cộng và trừ số nguyên
Đề bài:
a) x + 5 = -2
b) x - 7 = 3
c) -x + 4 = -1
Lời giải:
a) x + 5 = -2
x = -2 - 5
x = -7
b) x - 7 = 3
x = 3 + 7
x = 10
c) -x + 4 = -1
-x = -1 - 4
-x = -5
x = 5
Đáp án:
a) x = -7
b) x = 10
c) x = 5
Bài 2: Tìm x trong phép nhân và chia số nguyên
Đề bài:
a) 3x = 12
b) -2x = -8
c) x / 4 = -3
Lời giải:
a) 3x = 12
x = 12 / 3
x = 4
b) -2x = -8
x = -8 / -2
x = 4
c) x / 4 = -3
x = -3 * 4
x = -12
Đáp án:
a) x = 4
b) x = 4
c) x = -12
Bài 3: Tìm x liên quan đến lũy thừa
Đề bài:
a) x2 = 9
b) x3 = -8
Lời giải:
a) x2 = 9
x = 3 hoặc x = -3 (vì 32 = 9 và (-3)2 = 9)
b) x3 = -8
x = -2 (vì (-2)3 = -8)
Đáp án:
a) x = 3 hoặc x = -3
b) x = -2
Bài 4: Tìm x với các phép tính hỗn hợp
Đề bài:
2x + 3 = 7
Lời giải:
2x + 3 = 7
2x = 7 - 3
2x = 4
x = 4 / 2
x = 2
Đáp án:
x = 2
Bài 5: Tìm x với dấu ngoặc
Đề bài:
3(x - 2) = 9
Lời giải:
3(x - 2) = 9
x - 2 = 9 / 3
x - 2 = 3
x = 3 + 2
x = 5
Đáp án:
x = 5
Bài 6: Tìm x với phân số
Đề bài:
x/3 + 1/2 = 2
Lời giải:
x/3 + 1/2 = 2
x/3 = 2 - 1/2
x/3 = 3/2
x = (3/2) * 3
x = 9/2
Đáp án:
x = 9/2
Bài 7: Tìm x với nhiều dấu ngoặc và phép tính hỗn hợp
Đề bài:
2(x + 1) - 3(x - 2) = 5
Lời giải:
2(x + 1) - 3(x - 2) = 5
2x + 2 - 3x + 6 = 5
-x + 8 = 5
-x = 5 - 8
-x = -3
x = 3
Đáp án:
x = 3
Bài 8: Tìm x với giá trị tuyệt đối
Đề bài:
|x| = 5
Lời giải:
|x| = 5
x = 5 hoặc x = -5 (vì |5| = 5 và |-5| = 5)
Đáp án:
x = 5 hoặc x = -5
Bài 9: Tìm x kết hợp nhiều dạng toán
Đề bài:
2x - 3 = 5x + 9
Lời giải:
2x - 3 = 5x + 9
2x - 5x = 9 + 3
-3x = 12
x = 12 / -3
x = -4
Đáp án:
x = -4
Lưu ý: Để giải các bài toán tìm x, học sinh cần nắm vững các quy tắc về phép tính với số nguyên, phân số, lũy thừa, giá trị tuyệt đối và các quy tắc về dấu ngoặc. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp học sinh thành thạo hơn trong việc giải các bài toán này.
Chúc các em học sinh học tập tốt!
Bình luận
8 Các bài toán nâng cao lớp 6 về chứng minh có đáp án
Câu trả lời từ AI
8 Bài Toán Nâng Cao Lớp 6 về Chứng Minh (Có Đáp Án)
Dưới đây là 8 bài toán nâng cao dành cho học sinh lớp 6, tập trung vào kỹ năng chứng minh. Mỗi bài toán đều đi kèm với lời giải chi tiết, giúp học sinh hiểu rõ bản chất vấn đề và rèn luyện tư duy logic.
Bài 1: Chứng minh một tổng chia hết cho một số
Đề bài: Chứng minh rằng tổng của ba số tự nhiên liên tiếp chia hết cho 3.
Lời giải:
Gọi ba số tự nhiên liên tiếp là n, n+1, n+2 (với n là số tự nhiên).
Tổng của ba số này là: n + (n+1) + (n+2) = 3n + 3 = 3(n+1)
Vì 3(n+1) chia hết cho 3, nên tổng của ba số tự nhiên liên tiếp chia hết cho 3.
Bài 2: Chứng minh một hiệu chia hết cho một số
Đề bài: Chứng minh rằng hiệu của hai số chẵn chia hết cho 2.
Lời giải:
Gọi hai số chẵn là 2a và 2b (với a, b là số tự nhiên).
Hiệu của hai số này là: 2a - 2b = 2(a - b)
Vì 2(a - b) chia hết cho 2, nên hiệu của hai số chẵn chia hết cho 2.
Bài 3: Chứng minh một tích chia hết cho một số
Đề bài: Chứng minh rằng tích của hai số tự nhiên liên tiếp chia hết cho 2.
Lời giải:
Gọi hai số tự nhiên liên tiếp là n và n+1 (với n là số tự nhiên).
Trong hai số liên tiếp, luôn có một số chẵn. Vì vậy, tích n(n+1) sẽ chia hết cho 2.
Bài 4: Chứng minh một tổng không chia hết cho một số
Đề bài: Chứng minh rằng tổng của hai số lẻ không chia hết cho 2.
Lời giải:
Gọi hai số lẻ là 2a+1 và 2b+1 (với a, b là số tự nhiên).
Tổng của hai số này là: (2a+1) + (2b+1) = 2a + 2b + 2 = 2(a+b+1)
Tổng này chia hết cho 2. Tuy nhiên, đề bài yêu cầu chứng minh tổng không chia hết cho 2. Đề bài có lỗi, tổng của hai số lẻ luôn chia hết cho 2.
Bài 5: Chứng minh một số có dạng đặc biệt
Đề bài: Chứng minh rằng nếu một số chia hết cho 3 và các chữ số của nó có tổng chia hết cho 9 thì số đó chia hết cho 9.
Lời giải:
Bài này liên quan đến tính chất chia hết của các số. Nếu một số chia hết cho 9, thì tổng các chữ số của nó cũng chia hết cho 9. Ngược lại, nếu tổng các chữ số của một số chia hết cho 9, thì số đó cũng chia hết cho 9. Vì vậy, nếu một số chia hết cho 3 và tổng các chữ số của nó chia hết cho 9, thì số đó chắc chắn chia hết cho 9.
Bài 6: Chứng minh một phân số tối giản
Đề bài: Chứng minh rằng phân số (2n+3)/(4n+5) là phân số tối giản với mọi số tự nhiên n.
Lời giải:
Gọi d là ước chung lớn nhất của 2n+3 và 4n+5. Khi đó:
- 2n+3 chia hết cho d
- 4n+5 chia hết cho d
Nhân 2n+3 với 2, ta được 4n+6 chia hết cho d.
Lấy (4n+6) - (4n+5) = 1. Vì vậy, 1 chia hết cho d. Suy ra d = 1.
Do đó, phân số (2n+3)/(4n+5) là phân số tối giản.
Bài 7: Chứng minh một đẳng thức
Đề bài: Chứng minh rằng (a+b)^2 = a^2 + 2ab + b^2
Lời giải:
Ta có: (a+b)^2 = (a+b)(a+b) = a(a+b) + b(a+b) = a^2 + ab + ba + b^2 = a^2 + 2ab + b^2
Bài 8: Chứng minh một bất đẳng thức
Đề bài: Chứng minh rằng a^2 + b^2 >= 2ab với mọi số thực a, b.
Lời giải:
Ta có: (a-b)^2 >= 0 (vì bình phương của một số luôn không âm).
Mở rộng ra: a^2 - 2ab + b^2 >= 0.
Cộng 2ab vào cả hai vế: a^2 + b^2 >= 2ab.
Vậy, bất đẳng thức được chứng minh.
Lưu ý: Học sinh nên luyện tập thêm nhiều bài tập tương tự để củng cố kiến thức và nâng cao khả năng chứng minh.
Lời khuyên: Hãy hiểu rõ các định nghĩa và tính chất cơ bản trước khi bắt đầu giải các bài toán chứng minh. Việc vẽ hình (nếu có thể) cũng giúp trực quan hóa vấn đề và tìm ra hướng giải quyết.
Bình luận
8 Các dạng bài toán về tập hợp lớp 6 có đáp án
Câu trả lời từ AI
8 Dạng Bài Toán Về Tập Hợp Lớp 6 Có Đáp Án
Chủ đề tập hợp là một trong những khái niệm toán học cơ bản và quan trọng nhất mà học sinh lớp 6 cần nắm vững. Việc hiểu rõ về tập hợp giúp học sinh có nền tảng vững chắc để học các kiến thức toán học phức tạp hơn sau này. Dưới đây là 8 dạng bài toán về tập hợp thường gặp, kèm theo ví dụ minh họa và lời giải chi tiết.
1. Nhận biết và xác định tập hợp
Ví dụ: Liệt kê các phần tử của tập hợp A gồm các số tự nhiên nhỏ hơn 6.
Lời giải:
- Các số tự nhiên nhỏ hơn 6 là: 0, 1, 2, 3, 4, 5.
- Vậy, A = {0, 1, 2, 3, 4, 5}.
2. Biểu diễn tập hợp bằng cách liệt kê các phần tử
Ví dụ: Cho tập hợp B gồm các số chẵn lớn hơn 2 và nhỏ hơn hoặc bằng 10. Biểu diễn tập hợp B bằng cách liệt kê các phần tử.
Lời giải:
- Các số chẵn lớn hơn 2 và nhỏ hơn hoặc bằng 10 là: 4, 6, 8, 10.
- Vậy, B = {4, 6, 8, 10}.
3. Biểu diễn tập hợp bằng cách chỉ ra tính chất đặc trưng của các phần tử
Ví dụ: Viết tập hợp C gồm các số tự nhiên lẻ lớn hơn 5 và nhỏ hơn 15 bằng cách chỉ ra tính chất đặc trưng.
Lời giải:
- Các số tự nhiên lẻ lớn hơn 5 và nhỏ hơn 15 là các số x thỏa mãn: 5 < x < 15 và x là số lẻ.
- Vậy, C = {x | x là số tự nhiên lẻ, 5 < x < 15}.
4. Các phép toán trên tập hợp: giao, hợp, hiệu
Ví dụ: Cho A = {1, 2, 3, 4, 5} và B = {3, 5, 7, 9}. Tìm:
- a) A ∩ B (Giao của A và B)
- b) A ∪ B (Hợp của A và B)
- c) A B (Hiệu của A và B)
Lời giải:
- a) A ∩ B = {3, 5} (Các phần tử thuộc cả A và B)
- b) A ∪ B = {1, 2, 3, 4, 5, 7, 9} (Các phần tử thuộc A hoặc B hoặc cả hai)
- c) A B = {1, 2, 4} (Các phần tử thuộc A nhưng không thuộc B)
5. Xác định số phần tử của một tập hợp
Ví dụ: Cho tập hợp D = {10, 12, 14, ..., 30}. Hỏi tập hợp D có bao nhiêu phần tử?
Lời giải:
- Đây là một dãy số cách đều với công sai là 2.
- Số phần tử của tập hợp D là: ((30 - 10) / 2) + 1 = 11 phần tử.
6. Bài toán liên quan đến các bài toán đếm (bài toán về quan hệ)
Ví dụ: Trong một lớp học có 30 học sinh, có 20 học sinh thích bóng đá, 15 học sinh thích bóng chuyền, và 10 học sinh thích cả hai môn. Hỏi có bao nhiêu học sinh không thích môn nào?
Lời giải:
- Số học sinh chỉ thích bóng đá là: 20 - 10 = 10 học sinh.
- Số học sinh chỉ thích bóng chuyền là: 15 - 10 = 5 học sinh.
- Số học sinh thích ít nhất một môn là: 10 + 5 + 10 = 25 học sinh.
- Số học sinh không thích môn nào là: 30 - 25 = 5 học sinh.
7. Bài toán về tập hợp con
Ví dụ: Cho tập hợp E = {1, 2, 3}. Hãy liệt kê tất cả các tập hợp con của E.
Lời giải:
- Tập hợp con không có phần tử: {} (tập rỗng)
- Tập hợp con có 1 phần tử: {1}, {2}, {3}
- Tập hợp con có 2 phần tử: {1, 2}, {1, 3}, {2, 3}
- Tập hợp con có 3 phần tử: {1, 2, 3}
8. Vận dụng tập hợp trong các bài toán thực tế
Ví dụ: Một cửa hàng có 50 khách hàng. Trong đó, 30 khách hàng mua sản phẩm A, 25 khách hàng mua sản phẩm B, và 10 khách hàng mua cả hai sản phẩm. Hỏi có bao nhiêu khách hàng chỉ mua sản phẩm A?
Lời giải:
- Số khách hàng chỉ mua sản phẩm A là: 30 - 10 = 20 khách hàng.
Việc luyện tập thường xuyên với các dạng bài tập này sẽ giúp học sinh lớp 6 nắm vững kiến thức về tập hợp và áp dụng nó vào giải quyết các bài toán khác.
Lưu ý: Các bài toán trên chỉ mang tính chất minh họa. Học sinh nên thực hành thêm nhiều bài tập khác nhau để rèn luyện kỹ năng và nâng cao khả năng tư duy.
Bình luận
8 Các dạng bài tập toán 6 về lũy thừa có đáp án
Câu trả lời từ AI
8 Dạng Bài Tập Toán 6 về Lũy Thừa Có Đáp Án
Lũy thừa là một khái niệm toán học quan trọng, nền tảng cho nhiều kiến thức toán học cao cấp hơn. Dưới đây là 8 dạng bài tập cơ bản về lũy thừa thường gặp trong chương trình Toán lớp 6, cùng với lời giải chi tiết và đáp án để học sinh dễ dàng tham khảo và luyện tập.
Dạng 1: Tính giá trị của lũy thừa
Phương pháp giải: Áp dụng định nghĩa lũy thừa: an = a.a.a...a (n thừa số a). Thực hiện phép nhân để tìm kết quả.
Ví dụ 1: Tính giá trị của các lũy thừa sau:
- a) 23
- b) 34
- c) 52
Lời giải:
- a) 23 = 2.2.2 = 8
- b) 34 = 3.3.3.3 = 81
- c) 52 = 5.5 = 25
Dạng 2: Viết gọn tích thành lũy thừa
Phương pháp giải: Đếm số lần xuất hiện của một thừa số trong tích. Viết thừa số đó với số mũ bằng số lần xuất hiện.
Ví dụ 2: Viết các tích sau dưới dạng lũy thừa:
- a) 4.4.4.4.4
- b) 7.7.7
- c) a.a.a.a.a.a
Lời giải:
- a) 4.4.4.4.4 = 45
- b) 7.7.7 = 73
- c) a.a.a.a.a.a = a6
Dạng 3: So sánh các lũy thừa
Phương pháp giải:
- So sánh trực tiếp nếu có thể.
- Chuyển các lũy thừa về cùng cơ số hoặc cùng số mũ để so sánh.
Ví dụ 3: So sánh các cặp số sau:
- a) 24 và 32
- b) 82 và 26
Lời giải:
- a) 24 = 16; 32 = 9. Vì 16 > 9 nên 24 > 32
- b) 82 = (23)2 = 26. Vậy 82 = 26
Dạng 4: Tìm số mũ hoặc cơ số của lũy thừa
Phương pháp giải: Sử dụng các kiến thức về lũy thừa và các phép toán cơ bản để tìm giá trị còn thiếu.
Ví dụ 4: Tìm x, biết:
- a) 2x = 8
- b) x3 = 27
Lời giải:
- a) 2x = 8 => 2x = 23 => x = 3
- b) x3 = 27 => x3 = 33 => x = 3
Dạng 5: Các bài toán liên quan đến các phép tính với lũy thừa (nhân, chia, lũy thừa của lũy thừa)
Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc về nhân, chia lũy thừa cùng cơ số, và lũy thừa của lũy thừa.
- am . an = am+n
- am : an = am-n (với a ≠ 0, m ≥ n)
- (am)n = am.n
Ví dụ 5: Tính:
- a) 23 . 22
- b) 55 : 53
- c) (32)3
Lời giải:
- a) 23 . 22 = 23+2 = 25 = 32
- b) 55 : 53 = 55-3 = 52 = 25
- c) (32)3 = 32.3 = 36 = 729
Dạng 6: Bài toán tìm số chữ số của một lũy thừa
Phương pháp giải: Ước lượng giá trị của lũy thừa và đếm số chữ số.
Ví dụ 6: Tìm số chữ số của 210.
Lời giải:
210 = 1024. Vậy 210 có 4 chữ số.
Dạng 7: Chứng minh một đẳng thức hoặc bất đẳng thức liên quan đến lũy thừa
Phương pháp giải: Sử dụng các quy tắc về lũy thừa, biến đổi vế trái hoặc vế phải để chứng minh đẳng thức hoặc bất đẳng thức.
Ví dụ 7: Chứng minh rằng 3n+2 - 2.3n = 7.3n
Lời giải:
Vế trái: 3n+2 - 2.3n = 3n.32 - 2.3n = 9.3n - 2.3n = (9-2)3n = 7.3n = Vế phải. Vậy đẳng thức được chứng minh.
Dạng 8: Ứng dụng của lũy thừa trong các bài toán thực tế
Phương pháp giải: Vận dụng kiến thức về lũy thừa để giải các bài toán liên quan đến tăng trưởng theo cấp số nhân, diện tích, thể tích, v.v.
Ví dụ 8: Một loại vi khuẩn cứ sau 1 giờ lại nhân đôi số lượng. Ban đầu có 100 con vi khuẩn. Hỏi sau 3 giờ, số lượng vi khuẩn là bao nhiêu?
Lời giải:
Sau 1 giờ, số lượng vi khuẩn là: 100.2 = 200
Sau 2 giờ, số lượng vi khuẩn là: 100.22 = 400
Sau 3 giờ, số lượng vi khuẩn là: 100.23 = 800
Vậy sau 3 giờ, số lượng vi khuẩn là 800 con.
Lưu ý: Các dạng bài tập trên chỉ là một số ví dụ điển hình. Học sinh cần luyện tập thêm nhiều bài tập khác nhau để nắm vững kiến thức về lũy thừa.
Chúc các em học sinh học tập tốt!
---
Bình luận
Tìm x biết (x+1)+(x+3)+(x+5)+...+(x+99)=0
Câu trả lời từ AI
Tìm x biết (x+1)+(x+3)+(x+5)+...+(x+99)=0
Bài toán này thuộc dạng toán tìm x trong chương trình Toán lớp 6, liên quan đến tổng của một dãy số cách đều. Để giải bài toán này, chúng ta cần xác định số lượng số hạng trong dãy, sau đó áp dụng công thức tính tổng và cuối cùng giải phương trình để tìm giá trị của x.
1. Xác định số lượng số hạng
Dãy số đã cho là một cấp số cộng với số hạng đầu là 1, công sai là 2 (vì mỗi số hạng cách nhau 2 đơn vị) và số hạng cuối là 99. Để tìm số lượng số hạng, ta sử dụng công thức:
Số hạng thứ n = Số hạng đầu + (n - 1) * Công sai
Trong trường hợp này:
- Số hạng thứ n = 99
- Số hạng đầu = 1
- Công sai = 2
Thay vào công thức, ta có:
99 = 1 + (n - 1) * 2
98 = (n - 1) * 2
49 = n - 1
n = 50
Vậy, dãy số có 50 số hạng.
2. Tính tổng của dãy số
Tổng của một cấp số cộng được tính bằng công thức:
Tổng = (Số hạng đầu + Số hạng cuối) * Số lượng số hạng / 2
Trong trường hợp này, ta có:
- Số hạng đầu = x + 1
- Số hạng cuối = x + 99
- Số lượng số hạng = 50
Thay vào công thức, ta có:
Tổng = ((x + 1) + (x + 99)) * 50 / 2
Tổng = (2x + 100) * 25
Tổng = 50x + 2500
3. Giải phương trình
Theo đề bài, tổng của dãy số bằng 0. Do đó, ta có phương trình:
50x + 2500 = 0
50x = -2500
x = -2500 / 50
x = -50
4. Kết luận
Vậy, giá trị của x là -50.
Tóm tắt các bước giải
- Xác định số lượng số hạng của dãy số.
- Tính tổng của dãy số theo công thức.
- Thiết lập phương trình dựa trên thông tin đề bài (tổng bằng 0).
- Giải phương trình để tìm giá trị của x.
Ví dụ minh họa
Để kiểm tra lại kết quả, ta thay x = -50 vào biểu thức ban đầu:
(-50 + 1) + (-50 + 3) + (-50 + 5) + ... + (-50 + 99) = 0
-49 + (-47) + (-45) + ... + 49 = 0
Khi đó, ta thấy các số hạng âm và dương triệt tiêu lẫn nhau, và tổng quả thực bằng 0. Điều này chứng tỏ kết quả tìm được là chính xác.
Lưu ý
Khi giải các bài toán tương tự, điều quan trọng là phải xác định chính xác số lượng số hạng và áp dụng đúng công thức tính tổng. Cẩn thận trong quá trình tính toán để tránh sai sót.
Bài toán này không chỉ rèn luyện khả năng tính toán mà còn giúp học sinh làm quen với các khái niệm cơ bản trong đại số như cấp số cộng và giải phương trình.
Bình luận
TOP 5 Dàn ý bài văn tả ngày khai giảng lớp 6
Câu trả lời từ AI
TOP 5 Dàn ý bài văn tả ngày khai giảng lớp 6
Ngày khai giảng lớp 6 là một dấu mốc quan trọng, đánh dấu sự trưởng thành và bước ngoặt trong cuộc đời học sinh. Để giúp các em học sinh lớp 6 có thể viết được bài văn tả về ngày khai giảng một cách sinh động và đầy cảm xúc, dưới đây là 5 dàn ý chi tiết, được trình bày theo nhiều hướng tiếp cận khác nhau.
Dàn ý 1: Tả khái quát buổi lễ khai giảng
Dàn ý này tập trung vào việc miêu tả tổng quan về buổi lễ khai giảng, từ không khí, quang cảnh đến các hoạt động chính.
- Mở bài:
- Giới thiệu về ngày khai giảng lớp 6 (đánh dấu một năm học mới, sự thay đổi về môi trường học tập,...)
- Nêu cảm xúc chung của bản thân (vui mừng, hồi hộp,...)
- Thân bài:
- Quang cảnh:
- Thời tiết (nắng nhẹ, gió hiu hiu,...).
- Không gian (cổng trường, sân trường, lớp học,...).
- Màu sắc (cờ hoa, băng rôn,...).
- Sự chuẩn bị (sân khấu, âm thanh,...).
- Hoạt động:
- Chào cờ (nghi thức, không khí trang nghiêm,...).
- Văn nghệ (các tiết mục đặc sắc,...).
- Phát biểu của hiệu trưởng, đại diện học sinh,...
- Trao thưởng (cho học sinh giỏi, có thành tích,...).
- Cảm xúc:
- Sự hồi hộp, mong chờ của học sinh.
- Niềm vui khi gặp lại bạn bè, thầy cô.
- Sự quyết tâm cho năm học mới.
- Kết bài:
- Khẳng định ý nghĩa của ngày khai giảng.
- Nêu quyết tâm học tập của bản thân.
Dàn ý 2: Tả chi tiết một khoảnh khắc ấn tượng
Dàn ý này tập trung vào việc miêu tả một khoảnh khắc đặc biệt, ấn tượng nhất trong buổi lễ khai giảng.
- Mở bài:
- Giới thiệu về ngày khai giảng và cảm xúc chung.
- Giới thiệu về khoảnh khắc ấn tượng (ví dụ: bài phát biểu của hiệu trưởng, tiết mục văn nghệ đặc sắc,...).
- Thân bài:
- Miêu tả chi tiết khoảnh khắc:
- Thời gian, địa điểm.
- Hình ảnh, âm thanh, màu sắc liên quan đến khoảnh khắc đó.
- Hành động, cử chỉ của những người trong khoảnh khắc đó.
- Cảm xúc của bản thân khi chứng kiến khoảnh khắc đó.
- Mở rộng:
- Liên hệ khoảnh khắc đó với những kỷ niệm khác (nếu có).
- Phân tích ý nghĩa của khoảnh khắc đó.
- Kết bài:
- Khẳng định lại ấn tượng sâu sắc của khoảnh khắc đó.
- Nêu những bài học, suy nghĩ rút ra từ khoảnh khắc đó.
Dàn ý 3: Tả về người bạn mới hoặc thầy cô giáo
Dàn ý này tập trung vào việc miêu tả một người bạn mới hoặc một thầy cô giáo mà em gặp trong ngày khai giảng.
- Mở bài:
- Giới thiệu về ngày khai giảng và cảm xúc chung.
- Giới thiệu về người bạn mới/thầy cô giáo (tên, tuổi, ấn tượng ban đầu,...).
- Thân bài:
- Miêu tả người bạn/thầy cô:
- Ngoại hình (khuôn mặt, mái tóc, quần áo,...).
- Tính cách (vui vẻ, hòa đồng, nghiêm túc,...).
- Hành động, lời nói (cách nói chuyện, cách cư xử,...).
- Những kỷ niệm đầu tiên (câu chuyện, lời chào,...).
- Cảm xúc:
- Cảm xúc khi gặp gỡ và làm quen.
- Những suy nghĩ về người bạn/thầy cô.
- Kết bài:
- Khẳng định tình cảm dành cho người bạn/thầy cô.
- Nêu mong muốn được học tập, gắn bó với người đó.
Dàn ý 4: Tả về lớp học mới
Dàn ý này tập trung vào việc miêu tả lớp học mới của em, nơi em sẽ gắn bó trong suốt năm học.
- Mở bài:
- Giới thiệu về ngày khai giảng và cảm xúc chung.
- Giới thiệu về lớp học mới (vị trí, số phòng,...).
- Thân bài:
- Miêu tả lớp học:
- Không gian (diện tích, ánh sáng,...).
- Đồ đạc (bàn ghế, bảng đen, tủ sách,...).
- Trang trí (bàn giáo viên, tranh ảnh,...).
- Không khí (sạch sẽ, gọn gàng, ấm cúng,...).
- Cảm xúc:
- Sự thích thú, tò mò về lớp học mới.
- Những mong muốn về việc học tập trong lớp.
- Kết bài:
- Khẳng định tình cảm dành cho lớp học mới.
- Nêu quyết tâm học tập và gắn bó với lớp.
Dàn ý 5: Tả sự thay đổi của bản thân
Dàn ý này tập trung vào việc miêu tả sự thay đổi của bản thân em trong ngày khai giảng, từ một học sinh nhỏ bé đến một học sinh lớp 6 trưởng thành hơn.
- Mở bài:
- Giới thiệu về ngày khai giảng và cảm xúc chung.
- Nêu bật sự thay đổi (lớn hơn, trưởng thành hơn,...).
- Thân bài:
- So sánh bản thân:
- So sánh với bản thân của những năm học trước (về ngoại hình, suy nghĩ, hành động,...).
- Miêu tả sự thay đổi về tâm lý, tình cảm (tự tin hơn, có trách nhiệm hơn,...).
- Những ước mơ, hoài bão mới trong năm học lớp 6.
- Cảm xúc:
- Tự hào về sự trưởng thành của bản thân.
- Quyết tâm cố gắng để đạt được những mục tiêu mới.
- Kết bài:
- Khẳng định sự thay đổi tích cực của bản thân.
- Nêu quyết tâm học tập và phấn đấu.
Với những dàn ý chi tiết này, hy vọng các em học sinh lớp 6 sẽ có thể viết được những bài văn hay, thể hiện được tình cảm và suy nghĩ của mình về ngày khai giảng đáng nhớ.
Chúc các em học sinh có một năm học mới thật thành công!
Lưu ý: Các em có thể kết hợp các yếu tố từ các dàn ý trên để tạo nên một bài văn độc đáo và mang đậm dấu ấn cá nhân.
Gợi ý:
- Sử dụng các biện pháp tu từ như so sánh, nhân hóa, ẩn dụ để bài viết thêm sinh động.
- Chú trọng miêu tả chi tiết các giác quan (thị giác, thính giác, khứu giác, xúc giác) để bài văn thêm chân thực.
- Lựa chọn từ ngữ phù hợp với lứa
Bình luận
Câu Hỏi Mới Nhất
-
Các bài hát trong sách âm nhạc lớp 3
Dat Hoang • 1 day ago -
Những bài hát trong sách Âm nhạc cấp 2
Dat Hoang • 1 day ago -
Bài hát Đi cắt lúa có tính chất Âm nhạc như thế nào?
Dat Hoang • 1 day ago -
9 Dạng các bài toán về tỉ số phần trăm lớp 6 có đáp án
Dat Hoang • 1 day ago -
7 Dạng các bài toán thực tế về số nguyên lớp 6 có đáp án
Dat Hoang • 1 day ago