Câu hỏi Môn Toán học lớp 3 mới nhất

Khám phá những câu hỏi mới nhất từ cộng đồng.

Gợi ý: "Viết bài văn trình bày ý kiến về một vấn đề đời sống...", "Cho hcn ABCD vẽ đường cao AH vuông góc với BD (H thuộc BD)..."

Dat Hoang

Dat Hoang

3 days ago · Lớp 3

TOP 8 Các bài toán về chu vi diện tích lớp 3 có lời giải

TOP 8 Các bài toán về chu vi diện tích lớp 3 có lời giải

Câu trả lời từ AI

TOP 8 Các bài toán về chu vi và diện tích lớp 3 có lời giải

Chào mừng các em học sinh lớp 3 đến với thế giới thú vị của hình học! Bài viết này sẽ cung cấp cho các em 8 bài toán về chu vi và diện tích, kèm theo lời giải chi tiết và dễ hiểu. Hãy cùng nhau khám phá nhé!

1. Bài toán về chu vi hình chữ nhật

Đề bài: Một hình chữ nhật có chiều dài 10cm và chiều rộng 5cm. Tính chu vi của hình chữ nhật đó.

Lời giải:

  • Chu vi hình chữ nhật = (Chiều dài + Chiều rộng) x 2
  • Chu vi hình chữ nhật = (10cm + 5cm) x 2
  • Chu vi hình chữ nhật = 15cm x 2
  • Chu vi hình chữ nhật = 30cm

Đáp số: 30cm

2. Bài toán về chu vi hình vuông

Đề bài: Một hình vuông có cạnh dài 7cm. Tính chu vi của hình vuông đó.

Lời giải:

  • Chu vi hình vuông = Cạnh x 4
  • Chu vi hình vuông = 7cm x 4
  • Chu vi hình vuông = 28cm

Đáp số: 28cm

3. Bài toán về diện tích hình chữ nhật

Đề bài: Một hình chữ nhật có chiều dài 8cm và chiều rộng 4cm. Tính diện tích của hình chữ nhật đó.

Lời giải:

  • Diện tích hình chữ nhật = Chiều dài x Chiều rộng
  • Diện tích hình chữ nhật = 8cm x 4cm
  • Diện tích hình chữ nhật = 32cm2

Đáp số: 32cm2

4. Bài toán về diện tích hình vuông

Đề bài: Một hình vuông có cạnh dài 6cm. Tính diện tích của hình vuông đó.

Lời giải:

  • Diện tích hình vuông = Cạnh x Cạnh
  • Diện tích hình vuông = 6cm x 6cm
  • Diện tích hình vuông = 36cm2

Đáp số: 36cm2

5. Bài toán kết hợp chu vi và diện tích

Đề bài: Một khu vườn hình chữ nhật có chiều dài 12m, chiều rộng 6m. a) Tính chu vi của khu vườn. b) Tính diện tích của khu vườn.

Lời giải:

a) Tính chu vi:

  • Chu vi khu vườn = (Chiều dài + Chiều rộng) x 2
  • Chu vi khu vườn = (12m + 6m) x 2
  • Chu vi khu vườn = 18m x 2
  • Chu vi khu vườn = 36m

b) Tính diện tích:

  • Diện tích khu vườn = Chiều dài x Chiều rộng
  • Diện tích khu vườn = 12m x 6m
  • Diện tích khu vườn = 72m2

Đáp số: a) 36m; b) 72m2

6. Bài toán ứng dụng

Đề bài: Bác An muốn rào xung quanh một khu vườn hình vuông có cạnh 9m. Hỏi bác An cần bao nhiêu mét hàng rào?

Lời giải:

  • Số mét hàng rào cần dùng chính là chu vi của khu vườn hình vuông.
  • Chu vi khu vườn = Cạnh x 4
  • Chu vi khu vườn = 9m x 4
  • Chu vi khu vườn = 36m

Đáp số: 36m

7. Bài toán về thay đổi kích thước

Đề bài: Một hình chữ nhật có chiều dài 15cm, chiều rộng 10cm. Nếu tăng chiều dài thêm 5cm và giữ nguyên chiều rộng, thì diện tích hình chữ nhật thay đổi như thế nào?

Lời giải:

  • Diện tích ban đầu: 15cm x 10cm = 150cm2
  • Chiều dài mới: 15cm + 5cm = 20cm
  • Diện tích mới: 20cm x 10cm = 200cm2
  • Diện tích thay đổi: 200cm2 - 150cm2 = 50cm2

Đáp số: Diện tích tăng thêm 50cm2

8. Bài toán tìm chiều dài hoặc chiều rộng

Đề bài: Một hình chữ nhật có chu vi là 20cm, chiều rộng là 4cm. Tìm chiều dài của hình chữ nhật.

Lời giải:

  • Tổng chiều dài và chiều rộng = Chu vi / 2
  • Tổng chiều dài và chiều rộng = 20cm / 2 = 10cm
  • Chiều dài = Tổng - Chiều rộng
  • Chiều dài = 10cm - 4cm = 6cm

Đáp số: 6cm

Hy vọng các bài toán trên sẽ giúp các em học sinh lớp 3 hiểu rõ hơn về chu vi và diện tích. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức này nhé!

Chúc các em học tốt!

Lưu ý: Các em nên vẽ hình minh họa để dễ hình dung và giải bài toán hơn.



















































Bình luận

Đăng nhập hoặc Đăng ký để tham gia trả lời câu hỏi
Dat Hoang

Dat Hoang

4 days ago · Lớp 3

TOP 7 Các bài toán cộng trừ nhân chia lớp 3

TOP 7 Các bài toán cộng trừ nhân chia lớp 3

Câu trả lời từ AI

TOP 7 Các Bài Toán Cộng Trừ Nhân Chia Lớp 3

Chào mừng các em học sinh lớp 3 đến với thế giới toán học đầy thú vị! Trong chương trình toán lớp 3, các em sẽ được làm quen và rèn luyện các phép tính cơ bản: cộng, trừ, nhân, chia. Dưới đây là 7 dạng bài toán cơ bản và thường gặp, giúp các em củng cố kiến thức và nâng cao kỹ năng giải toán.

1. Bài Toán Cộng và Trừ với Số Có Ba Chữ Số

Đây là dạng bài toán cơ bản nhất, đòi hỏi các em thực hiện phép cộng hoặc trừ các số có ba chữ số. Các em cần chú ý đến việc đặt tính thẳng hàng, hàng đơn vị thẳng hàng đơn vị, hàng chục thẳng hàng chục, và hàng trăm thẳng hàng trăm.

Ví dụ:

  • Tính tổng của 235 và 142.
  • Tính hiệu của 487 và 153.

Hướng dẫn giải:

  1. Đặt tính dọc:
    • 235
    • +142
    • -----
    • 377
  2. Đặt tính dọc:
    • 487
    • -153
    • -----
    • 334

2. Bài Toán Cộng và Trừ Có Nhớ

Dạng bài này phức tạp hơn một chút vì các em cần nhớ số khi cộng hoặc trừ. Khi cộng, nếu tổng của hai chữ số ở một hàng lớn hơn 9, các em cần nhớ 1 vào hàng tiếp theo. Khi trừ, nếu chữ số ở hàng trên nhỏ hơn chữ số ở hàng dưới, các em cần mượn 1 ở hàng tiếp theo.

Ví dụ:

  • Tính tổng của 368 và 275.
  • Tính hiệu của 523 và 186.

Hướng dẫn giải:

  1. Đặt tính dọc:
    • 368
    • +275
    • -----
    • 643
  2. Đặt tính dọc:
    • 523
    • -186
    • -----
    • 337

3. Bài Toán Nhân với Số Có Một Chữ Số

Đây là bước đầu tiên làm quen với phép nhân. Các em cần học thuộc bảng cửu chương để tính toán nhanh chóng và chính xác.

Ví dụ:

  • Tính tích của 123 và 3.
  • Tính tích của 214 và 2.

Hướng dẫn giải:

  1. Đặt tính dọc:
    • 123
    • x 3
    • -----
    • 369
  2. Đặt tính dọc:
    • 214
    • x 2
    • -----
    • 428

4. Bài Toán Chia với Số Có Một Chữ Số

Phép chia là phép tính ngược lại của phép nhân. Các em cần nắm vững phép chia và cách tìm thương và số dư (nếu có).

Ví dụ:

  • Thực hiện phép chia 648 cho 2.
  • Thực hiện phép chia 457 cho 3.

Hướng dẫn giải:

  1. 648 : 2 = 324
  2. 457 : 3 = 152 (dư 1)

5. Bài Toán Tìm Thành Phần Chưa Biết trong Phép Tính

Dạng bài này yêu cầu các em tìm số bị trừ, số trừ, số hạng, thừa số hoặc số bị chia, số chia chưa biết. Các em cần vận dụng kiến thức về mối quan hệ giữa các thành phần trong phép tính để giải.

Ví dụ:

  • Tìm x, biết: x + 15 = 25
  • Tìm x, biết: x - 10 = 20
  • Tìm x, biết: x * 2 = 14
  • Tìm x, biết: x : 3 = 5

Hướng dẫn giải:

  1. x = 25 - 15 = 10
  2. x = 20 + 10 = 30
  3. x = 14 : 2 = 7
  4. x = 5 * 3 = 15

6. Bài Toán Giải Bằng Một Phép Tính

Đây là dạng bài toán có lời văn, yêu cầu các em đọc kỹ đề bài, xác định các dữ kiện và thực hiện một phép tính phù hợp để giải.

Ví dụ:

Một cửa hàng có 250 quả bóng. Cửa hàng bán được 120 quả bóng. Hỏi cửa hàng còn lại bao nhiêu quả bóng?

Hướng dẫn giải:

Số quả bóng còn lại là: 250 - 120 = 130 (quả)

Đáp số: 130 quả bóng

7. Bài Toán Giải Bằng Hai Phép Tính

Dạng bài này phức tạp hơn, đòi hỏi các em phải thực hiện hai phép tính để giải quyết vấn đề. Các em cần đọc kỹ đề bài, phân tích các bước giải và thực hiện các phép tính theo đúng trình tự.

Ví dụ:

Lan có 15 viên bi. Mai có số bi gấp đôi số bi của Lan. Hỏi cả hai bạn có bao nhiêu viên bi?

Hướng dẫn giải:

Số bi của Mai là: 15 * 2 = 30 (viên)

Số bi của cả hai bạn là: 15 + 30 = 45 (viên)

Đáp số: 45 viên bi

Chúc các em học sinh lớp 3 học tốt môn Toán và luôn yêu thích những con số nhé!

Lưu ý: Các em nên luyện tập thường xuyên các dạng bài tập này để nắm vững kiến thức và rèn luyện kỹ năng giải toán.

Lời khuyên: Nếu gặp khó khăn, đừng ngần ngại hỏi thầy cô hoặc bạn bè để được hướng dẫn và giải đáp.

Bình luận

Đăng nhập hoặc Đăng ký để tham gia trả lời câu hỏi
Dat Hoang

Dat Hoang

4 days ago · Lớp 3

TOP 5 Các bài toán về xem giờ lớp 3

TOP 5 Các bài toán về xem giờ lớp 3

Câu trả lời từ AI

TOP 5 Các bài toán về xem giờ lớp 3

Chào mừng đến với thế giới của những bài toán về xem giờ! Trong chương trình Toán lớp 3, việc học cách xem giờ là một kỹ năng quan trọng giúp các em học sinh làm quen với việc quản lý thời gian và ứng dụng vào cuộc sống hàng ngày. Dưới đây là TOP 5 các dạng bài toán về xem giờ thường gặp, được trình bày chi tiết kèm ví dụ minh họa để các em dễ dàng hiểu và thực hành:

1. Bài toán xác định giờ trên đồng hồ

Đây là dạng bài toán cơ bản nhất, yêu cầu học sinh đọc và xác định giờ trên đồng hồ. Đồng hồ có hai kim: kim ngắn chỉ giờ và kim dài chỉ phút. Học sinh cần phân biệt được vị trí của hai kim để xác định thời gian chính xác.

  • Ví dụ: Đồng hồ chỉ kim ngắn ở số 3, kim dài ở số 12. Hỏi mấy giờ?
  • Giải: Kim ngắn chỉ số 3, kim dài chỉ số 12 (tức là 0 phút). Vậy đồng hồ chỉ 3 giờ.

Mẹo: Hãy nhớ rằng kim phút di chuyển 60 phút (từ 12 đến 12) trong khi kim giờ di chuyển từ số này sang số khác (ví dụ từ 3 sang 4).

2. Bài toán tính thời gian bắt đầu và kết thúc

Dạng bài này yêu cầu học sinh tính thời gian bắt đầu hoặc kết thúc của một hoạt động, dựa vào thời gian đã cho và thời gian hoạt động.

  • Ví dụ: Bạn An bắt đầu học bài lúc 7 giờ sáng và học trong 1 giờ. Hỏi bạn An học xong lúc mấy giờ?
  • Giải: An bắt đầu lúc 7 giờ, học trong 1 giờ. Vậy An học xong lúc 7 giờ + 1 giờ = 8 giờ.

Mẹo: Sử dụng phép cộng hoặc trừ để tính toán. Nếu biết thời gian bắt đầu và thời gian hoạt động, hãy cộng chúng để tìm thời gian kết thúc. Nếu biết thời gian kết thúc và thời gian hoạt động, hãy trừ chúng để tìm thời gian bắt đầu.

3. Bài toán tính thời gian đã trôi qua (thời gian diễn ra)

Đây là dạng bài toán yêu cầu học sinh tính thời gian một sự kiện đã diễn ra, biết thời điểm bắt đầu và kết thúc.

  • Ví dụ: Bạn Lan bắt đầu xem phim lúc 2 giờ chiều và xem đến 4 giờ chiều. Hỏi bạn Lan xem phim trong bao lâu?
  • Giải: Lan xem phim từ 2 giờ chiều đến 4 giờ chiều. Thời gian xem phim là 4 giờ - 2 giờ = 2 giờ.

Mẹo: Trừ thời gian bắt đầu khỏi thời gian kết thúc để tìm ra thời gian đã trôi qua.

4. Bài toán liên quan đến lịch trình hàng ngày

Dạng bài này kết hợp việc xem giờ với các hoạt động hàng ngày, giúp học sinh hiểu rõ hơn về việc quản lý thời gian.

  • Ví dụ: Buổi sáng, bạn Mai thức dậy lúc 6 giờ. Bạn Mai ăn sáng trong 30 phút, sau đó đến trường lúc 7 giờ 30 phút. Hỏi Mai ăn sáng xong lúc mấy giờ?
  • Giải: Mai thức dậy lúc 6 giờ, ăn sáng trong 30 phút. Vậy Mai ăn sáng xong lúc 6 giờ + 30 phút = 6 giờ 30 phút.

Mẹo: Chia nhỏ bài toán thành các bước nhỏ và thực hiện phép tính tuần tự. Lưu ý đổi đơn vị phút thành giờ nếu cần.

5. Bài toán so sánh thời gian

Dạng bài này yêu cầu học sinh so sánh thời gian của các hoạt động khác nhau, ví dụ như hoạt động nào diễn ra lâu hơn, hoạt động nào bắt đầu sớm hơn.

  • Ví dụ: Bạn Nam học bài từ 7 giờ đến 8 giờ. Bạn Lan học bài từ 7 giờ 30 phút đến 8 giờ 30 phút. Hỏi ai học bài lâu hơn và lâu hơn bao nhiêu phút?
  • Giải:
    • Nam học bài trong 1 giờ (60 phút).
    • Lan học bài trong 1 giờ (60 phút).
    • Vậy cả hai bạn học bài trong cùng thời gian.

Mẹo: Tính thời gian của từng hoạt động, sau đó so sánh các kết quả.

Hy vọng với những ví dụ và giải thích chi tiết trên, các em học sinh lớp 3 sẽ dễ dàng làm quen và thành thạo các bài toán về xem giờ. Chúc các em học tập thật tốt!

Bình luận

Đăng nhập hoặc Đăng ký để tham gia trả lời câu hỏi
Dat Hoang

Dat Hoang

5 days ago · Lớp 3

Lớp 3a có 25 học sinh cùng đi tới rạp chiếu phim bằng xe taxi .

Lớp 3a có 25 học sinh cùng đi tới rạp chiếu phim bằng xe taxi . Biết mỗi xe chở được tối đa là 4 học sinh hỏi lớp 3a cần ít nhất bao nhiêu xe để có thể chở hết các bạn đến dc rạp

Câu trả lời từ AI

Giải bài toán về số học sinh và xe taxi

Bài toán này thuộc chương trình Toán lớp 3, liên quan đến phép chia và vận dụng vào tình huống thực tế. Để giải quyết bài toán này, chúng ta cần xác định số lượng xe taxi cần thiết để chở hết 25 học sinh, biết rằng mỗi xe chỉ chở được tối đa 4 học sinh.

Phân tích bài toán

Đầu tiên, chúng ta cần hiểu rõ các thông tin đã cho:

  • Tổng số học sinh: 25
  • Số học sinh mỗi xe chở được: 4

Mục tiêu của chúng ta là tìm ra số lượng xe taxi ít nhất cần thiết.

Cách giải

Để giải bài toán này, chúng ta sẽ thực hiện các bước sau:

  1. Chia số học sinh cho số học sinh mỗi xe chở được: 25 học sinh / 4 học sinh/xe = 6 xe và dư 1 học sinh.
  2. Giải thích kết quả: Kết quả phép chia cho chúng ta biết rằng 6 xe sẽ chở được 24 học sinh (6 xe * 4 học sinh/xe = 24 học sinh). Tuy nhiên, vẫn còn 1 học sinh chưa có xe.
  3. Xử lý phần dư: Vì vẫn còn 1 học sinh chưa có xe, chúng ta cần thêm một xe taxi nữa để chở học sinh này.
  4. Kết luận: Vậy, số xe taxi cần thiết là 6 xe + 1 xe = 7 xe.

Lời giải chi tiết

Ta có:

Số xe cần thiết để chở 24 học sinh là: 24 / 4 = 6 (xe)

Số học sinh còn lại: 25 - 24 = 1 (học sinh)

Để chở 1 học sinh còn lại, cần thêm 1 xe.

Vậy, lớp 3a cần ít nhất số xe taxi là: 6 + 1 = 7 (xe)

Đáp số: 7 xe

Ví dụ minh họa

Để dễ hình dung, chúng ta có thể tưởng tượng như sau:

Giả sử mỗi xe taxi có 4 chỗ ngồi. Chúng ta có 25 học sinh cần được chở.

  • Xe 1: 4 học sinh
  • Xe 2: 4 học sinh
  • Xe 3: 4 học sinh
  • Xe 4: 4 học sinh
  • Xe 5: 4 học sinh
  • Xe 6: 4 học sinh
  • Xe 7: 1 học sinh

Như vậy, chúng ta cần 7 xe để chở hết 25 học sinh.

Lưu ý quan trọng

Trong bài toán này, chúng ta cần chú ý đến phần dư của phép chia. Nếu không tính đến phần dư, chúng ta sẽ không chở hết số học sinh. Đây là một ví dụ điển hình về việc áp dụng kiến thức toán học vào giải quyết các vấn đề thực tế.

Kết luận

Bài toán này giúp học sinh lớp 3 rèn luyện kỹ năng chia, hiểu rõ khái niệm về phần dư và cách áp dụng toán học vào cuộc sống. Việc thực hành giải các bài toán tương tự sẽ giúp học sinh củng cố kiến thức và phát triển tư duy logic.

Bình luận

Đăng nhập hoặc Đăng ký để tham gia trả lời câu hỏi
Dat Hoang

Dat Hoang

5 days ago · Lớp 3

Hai lớp 3a và 3b cùng tham gia trò chơi kéo co lớp 3a có 25 bạn, lớ...

Hai lớp 3a và 3b cùng tham gia trò chơi kéo co lớp 3a có 25 bạn, lớp 3B có 23 bạn. Số bạn tham gia được chia đều thành 4 đội. Hỏi mỗi đội có bao nhiêu bạn?

Câu trả lời từ AI

Giải bài toán về trò chơi kéo co

Bài toán này thuộc chương trình Toán lớp 3, liên quan đến phép chia và việc chia đều. Chúng ta sẽ cùng nhau giải bài toán này một cách chi tiết và dễ hiểu.

1. Tóm tắt bài toán

* Lớp 3A có 25 bạn. * Lớp 3B có 23 bạn. * Tổng số bạn tham gia trò chơi kéo co được chia đều thành 4 đội. * Yêu cầu: Tính số bạn trong mỗi đội.

2. Các bước giải

Để giải bài toán này, chúng ta cần thực hiện các bước sau:

Bước 1: Tính tổng số bạn tham gia

Để biết tổng số bạn tham gia, ta cộng số bạn của lớp 3A và lớp 3B:

Tổng số bạn = Số bạn lớp 3A + Số bạn lớp 3B

Tổng số bạn = 25 + 23 = 48 bạn

Bước 2: Chia đều số bạn vào các đội

Vì số bạn được chia đều vào 4 đội, ta thực hiện phép chia:

Số bạn trong mỗi đội = Tổng số bạn / Số đội

Số bạn trong mỗi đội = 48 / 4 = 12 bạn

3. Trình bày lời giải

Dưới đây là cách trình bày lời giải bài toán một cách đầy đủ:

Bài giải:

Tổng số bạn tham gia trò chơi là:

25 + 23 = 48 (bạn)

Mỗi đội có số bạn là:

48 : 4 = 12 (bạn)

Đáp số: 12 bạn.

4. Giải thích thêm

* Bài toán này giúp học sinh rèn luyện kỹ năng cộng và chia. * Quan trọng là hiểu rõ ý nghĩa của phép chia: chia đều một số lượng thành các phần bằng nhau. * Có thể sử dụng các vật dụng trực quan (ví dụ: que tính, viên bi) để minh họa cho bài toán, giúp học sinh dễ hình dung và hiểu bài hơn.

5. Ví dụ tương tự

Để củng cố kiến thức, hãy thử giải một bài toán tương tự:

Ví dụ: Có 30 quả cam, muốn chia đều cho 5 bạn. Hỏi mỗi bạn được bao nhiêu quả cam?

Lời giải:

Mỗi bạn được số quả cam là:

30 : 5 = 6 (quả)

Đáp số: 6 quả cam.

Việc luyện tập thường xuyên với các bài toán tương tự sẽ giúp học sinh nắm vững kiến thức và tự tin hơn trong việc giải toán.

Bình luận

Đăng nhập hoặc Đăng ký để tham gia trả lời câu hỏi
Dat Hoang

Dat Hoang

5 days ago · Lớp 3

Một đoàn tàu chạy tuyến hải phòng-hà nội đến ga hải dương có 54 khá...

Một đoàn tàu chạy tuyến hải phòng-hà nội đến ga hải dương có 54 khách xuống tàu và 37 khách lên tàu

Câu trả lời từ AI

Giải bài toán về số hành khách trên tàu

Bài toán cho chúng ta biết về sự thay đổi số lượng hành khách trên một đoàn tàu khi tàu đến ga Hải Dương. Chúng ta cần xác định sự thay đổi tổng thể về số hành khách sau khi tàu dừng ở ga này.

Phân tích bài toán

* **Thông tin cho trước:** * Có 54 khách xuống tàu. * Có 37 khách lên tàu. * **Yêu cầu của bài toán:** Xác định số lượng hành khách tăng hay giảm và số lượng cụ thể là bao nhiêu.

Giải bài toán

Để giải bài toán này, chúng ta sẽ thực hiện các bước sau: 1. **Xác định sự thay đổi số lượng hành khách:** Vì có người xuống tàu và người lên tàu, chúng ta cần so sánh số lượng hành khách xuống và lên. 2. **Tính toán:** * Số khách xuống tàu nhiều hơn số khách lên tàu. * Để tìm ra sự thay đổi tổng thể, ta lấy số khách xuống trừ đi số khách lên: 54 - 37 = 17. 3. **Kết luận:** * Số lượng hành khách trên tàu giảm đi. * Số lượng hành khách giảm đi là 17 người.

Cách trình bày bài giải

Chúng ta có thể trình bày bài giải như sau: **Tóm tắt:** * Xuống: 54 khách * Lên: 37 khách * Giảm: ? khách **Bài giải:** Số hành khách giảm đi là: 54 - 37 = 17 (khách) Đáp số: 17 khách.

Giải thích thêm

* Bài toán này liên quan đến phép trừ. Chúng ta sử dụng phép trừ để tìm ra sự khác biệt giữa số khách xuống và số khách lên. * Nếu số khách lên nhiều hơn số khách xuống, thì số lượng hành khách trên tàu sẽ tăng lên. Khi đó, chúng ta sẽ thực hiện phép cộng. * Ví dụ: Nếu có 40 khách xuống và 60 khách lên, thì số hành khách tăng thêm là 60 - 40 = 20 khách.

Bài tập tương tự (để luyện tập)

Hãy thử giải các bài toán tương tự để củng cố kiến thức: 1. Một đoàn tàu đến ga Sài Gòn, có 25 hành khách xuống và 42 hành khách lên. Hỏi số hành khách trên tàu tăng hay giảm và tăng/giảm bao nhiêu người? * Gợi ý: Số hành khách tăng lên. 2. Tại ga Đà Nẵng, có 30 người xuống tàu và 15 người lên tàu. Hỏi số lượng hành khách trên tàu thay đổi như thế nào? * Gợi ý: Số hành khách giảm. 3. Một xe buýt dừng ở một bến xe. Có 12 người xuống và 18 người lên xe. Hỏi số hành khách trên xe buýt tăng hay giảm và tăng/giảm bao nhiêu người? * Gợi ý: Số hành khách tăng. Bằng cách thực hành các bài tập này, các em sẽ hiểu rõ hơn về cách giải các bài toán liên quan đến sự thay đổi số lượng. Chúc các em học tốt!

Bình luận

Đăng nhập hoặc Đăng ký để tham gia trả lời câu hỏi
Hiền Nguyễn

Hiền Nguyễn

6 days ago · Lớp 3

Các bài toán có lời văn lớp 3 hai phép tính

Các bài toán có lời văn lớp 3 hai phép tính

Câu trả lời từ AI

Các Bài Toán Có Lời Văn Lớp 3 Hai Phép Tính

Chào mừng đến với thế giới toán học lớp 3! Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá các bài toán có lời văn đòi hỏi hai phép tính để giải quyết. Đây là một kỹ năng quan trọng giúp các em học sinh phát triển tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề. Chúng ta sẽ tìm hiểu các dạng bài toán thường gặp, cùng với ví dụ minh họa và hướng dẫn chi tiết.

1. Các Dạng Bài Toán Hai Phép Tính Phổ Biến

Có nhiều dạng bài toán hai phép tính khác nhau mà các em sẽ gặp trong chương trình Toán lớp 3. Dưới đây là một số dạng phổ biến:

  • Bài toán tìm tổng và hiệu: Các bài toán yêu cầu tìm tổng của hai hoặc nhiều số, sau đó tìm hiệu của tổng đó với một số khác hoặc tìm hiệu của hai số, sau đó tìm tổng của hiệu đó với một số khác.
  • Bài toán về nhiều hơn, ít hơn: Các bài toán liên quan đến việc tìm số lượng lớn hơn hoặc ít hơn một số lượng cụ thể, và sau đó thực hiện một phép tính khác (ví dụ: tìm tổng số lượng).
  • Bài toán về mua sắm, chi tiêu: Các bài toán tính toán liên quan đến giá tiền, số lượng hàng hóa, và số tiền còn lại sau khi mua sắm.
  • Bài toán về chia đều, nhóm: Các bài toán liên quan đến việc chia một số lượng thành các phần bằng nhau hoặc chia thành các nhóm có số lượng nhất định, sau đó thực hiện một phép tính khác (ví dụ: tìm tổng số lượng).

2. Ví Dụ Minh Họa và Hướng Dẫn Giải

Để hiểu rõ hơn, chúng ta cùng xem xét một số ví dụ cụ thể:

Ví dụ 1: Bài toán tìm tổng và hiệu

Bài toán: Mẹ mua 15 quả cam và 20 quả táo. Sau đó, mẹ biếu bà 10 quả. Hỏi mẹ còn lại bao nhiêu quả?

Hướng dẫn giải:

  1. Bước 1: Tìm tổng số quả mẹ mua: 15 + 20 = 35 (quả)
  2. Bước 2: Tìm số quả còn lại: 35 - 10 = 25 (quả)
  3. Đáp số: Mẹ còn lại 25 quả.

Ví dụ 2: Bài toán về nhiều hơn, ít hơn

Bài toán: An có 12 viên bi. Bình có nhiều hơn An 5 viên bi. Cường có ít hơn Bình 3 viên bi. Hỏi Cường có bao nhiêu viên bi?

Hướng dẫn giải:

  1. Bước 1: Tìm số viên bi của Bình: 12 + 5 = 17 (viên)
  2. Bước 2: Tìm số viên bi của Cường: 17 - 3 = 14 (viên)
  3. Đáp số: Cường có 14 viên bi.

Ví dụ 3: Bài toán về mua sắm

Bài toán: Lan mua 2 quyển vở, mỗi quyển giá 5000 đồng. Lan đưa cho cô bán hàng tờ 20000 đồng. Hỏi Lan được trả lại bao nhiêu tiền?

Hướng dẫn giải:

  1. Bước 1: Tìm tổng số tiền Lan phải trả: 5000 x 2 = 10000 (đồng)
  2. Bước 2: Tìm số tiền Lan được trả lại: 20000 - 10000 = 10000 (đồng)
  3. Đáp số: Lan được trả lại 10000 đồng.

Ví dụ 4: Bài toán về chia đều, nhóm

Bài toán: Cô giáo chia đều 24 cái kẹo cho 4 bạn. Sau đó, mỗi bạn cho bạn khác 1 cái kẹo. Hỏi mỗi bạn còn lại bao nhiêu cái kẹo?

Hướng dẫn giải:

  1. Bước 1: Tìm số kẹo mỗi bạn có ban đầu: 24 : 4 = 6 (cái)
  2. Bước 2: Tìm số kẹo mỗi bạn còn lại: 6 - 1 = 5 (cái)
  3. Đáp số: Mỗi bạn còn lại 5 cái kẹo.

3. Bí Quyết Giải Toán Có Lời Văn Hai Phép Tính

Để giải các bài toán hai phép tính một cách hiệu quả, các em cần ghi nhớ một số bí quyết sau:

  • Đọc kỹ đề bài: Đọc và hiểu rõ yêu cầu của bài toán là gì. Gạch chân những thông tin quan trọng.
  • Xác định các phép tính cần thực hiện: Xem xét các dữ kiện và xác định phép tính nào cần dùng (cộng, trừ, nhân, chia).
  • Viết tóm tắt (nếu cần): Tóm tắt các thông tin bằng cách viết ngắn gọn để dễ hình dung.
  • Giải bài toán theo từng bước: Thực hiện các phép tính theo trình tự logic.
  • Ghi đơn vị: Luôn ghi đơn vị của kết quả (ví dụ: quả, viên, đồng).
  • Kiểm tra lại kết quả: Xem xét lại các bước giải và đáp số để đảm bảo tính chính xác.

4. Thực Hành và Luyện Tập

Cách tốt nhất để thành thạo giải các bài toán có lời văn là thực hành và luyện tập thường xuyên. Hãy cố gắng giải nhiều bài toán khác nhau, từ đơn giản đến phức tạp. Đừng ngại hỏi thầy cô, bạn bè hoặc người thân khi gặp khó khăn. Càng luyện tập nhiều, các em sẽ càng tự tin và giỏi hơn trong môn Toán.

Chúc các em học tập thật tốt và luôn yêu thích môn Toán!

Bình luận

Đăng nhập hoặc Đăng ký để tham gia trả lời câu hỏi
Đang tải...

Tài liệu tin học

Tài liệu Lớp 1

Tài liệu Lớp 2

Tài liệu Lớp 3

Tài liệu Lớp 4

Tài liệu Lớp 5

Trò chơi Powerpoint

Sáng kiến kinh nghiệm